Nhận định Dinamo Batumi vs Meshakhte - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMeshakhte
xGDinamo Batumi: 1.61Meshakhte: 0.81
Kiểm soát bóngDinamo Batumi: 62%Meshakhte: 38%
Tổng số cú sútDinamo Batumi: 13Meshakhte: 6
Sút trúng đíchDinamo Batumi: 7Meshakhte: 2
Sút trượtDinamo Batumi: 6Meshakhte: 4
Phạt gócDinamo Batumi: 6Meshakhte: 3
Thẻ vàngDinamo Batumi: 1Meshakhte: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Meshakhte
Tổng bàn thắngDinamo Batumi: 3.1Meshakhte: 2.2
Bàn thắng ghi đượcDinamo Batumi: 2.3Meshakhte: 0.9
Bàn thuaDinamo Batumi: 0.8Meshakhte: 1.3
Kiểm soát bóngDinamo Batumi: 58%Meshakhte: 48%
Tổng số cú sútDinamo Batumi: 9.8Meshakhte: 6.5
Sút trúng đíchDinamo Batumi: 4.4Meshakhte: 2.4
Sút trượtDinamo Batumi: 4.9Meshakhte: 4
Phạt gócDinamo Batumi: 5Meshakhte: 3.2
Thẻ vàngDinamo Batumi: 2.25Meshakhte: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Meshakhte
ThắngDinamo Batumi: 8Meshakhte: 2
Tài 1.5 bànDinamo Batumi: 8Meshakhte: 7
Tài 2.5 bànDinamo Batumi: 7Meshakhte: 4
Tài 3.5 bànDinamo Batumi: 5Meshakhte: 2
Cả hai đội ghi bànDinamo Batumi: 5Meshakhte: 5
Thắng bất ngờDinamo Batumi: 0Meshakhte: 1
Thua bất ngờDinamo Batumi: 0Meshakhte: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
5Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
21 thg 8 2026: Meshakhte 0–1 Dinamo Batumi
16 thg 5 2026: Dinamo Batumi 2–1 Meshakhte
16 thg 3 2026: Meshakhte 0–0 Dinamo Batumi
14 thg 8 2024: Meshakhte 1–2 Dinamo Batumi
13 thg 11 2011: Meshakhte 1–3 Dinamo Batumi
09 thg 9 2011: Dinamo Batumi 1–0 Meshakhte
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 53-37 | 56 |
| 2 |
|
31 | 45-33 | 56 |
| 3 |
|
31 | 50-32 | 55 |
| 4 |
|
30 | 36-26 | 52 |
| 5 |
|
30 | 40-37 | 40 |
| 6 |
|
31 | 43-55 | 39 |
| 7 |
|
30 | 48-41 | 37 |
| 8 |
|
30 | 26-43 | 30 |
| 9 |
|
31 | 38-49 | 28 |
| 10 |
|
30 | 23-49 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2