Nhận định Union Berlin vs 1. FC Koln - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFC Koln
xGUnion Berlin: 1.491. FC Koln: 1.53
Kiểm soát bóngUnion Berlin: 48%1. FC Koln: 52%
Tổng số cú sútUnion Berlin: 161. FC Koln: 15
Sút trúng đíchUnion Berlin: 61. FC Koln: 5
Sút trượtUnion Berlin: 51. FC Koln: 5
Phạt gócUnion Berlin: 51. FC Koln: 5
Thẻ vàngUnion Berlin: 21. FC Koln: 2
Việt vịUnion Berlin: 21. FC Koln: 1
Phạm lỗiUnion Berlin: 121. FC Koln: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Koln
Bàn thắng kỳ vọngUnion Berlin: 1.261. FC Koln: 1.67
Tổng bàn thắngUnion Berlin: 3.61. FC Koln: 3.1
Bàn thắng ghi đượcUnion Berlin: 1.11. FC Koln: 1.7
Bàn thuaUnion Berlin: 2.51. FC Koln: 1.4
Kiểm soát bóngUnion Berlin: 42%1. FC Koln: 52%
Tổng số cú sútUnion Berlin: 12.91. FC Koln: 15.4
Sút trúng đíchUnion Berlin: 4.61. FC Koln: 5.6
Sút trượtUnion Berlin: 4.41. FC Koln: 5.9
Phạm lỗiUnion Berlin: 12.61. FC Koln: 10.1
Phạt gócUnion Berlin: 4.11. FC Koln: 5.6
Việt vịUnion Berlin: 1.81. FC Koln: 1.2
Thẻ vàngUnion Berlin: 2.671. FC Koln: 1.7
Tổng số đường chuyềnUnion Berlin: 3471. FC Koln: 456
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Koln
ThắngUnion Berlin: 31. FC Koln: 4
Trên 1.5 bànUnion Berlin: 71. FC Koln: 8
Trên 2.5 bànUnion Berlin: 61. FC Koln: 7
Trên 3.5 bànUnion Berlin: 61. FC Koln: 4
Cả hai đội ghi bànUnion Berlin: 41. FC Koln: 7
Thắng bất ngờUnion Berlin: 01. FC Koln: 0
Thua bất ngờUnion Berlin: 01. FC Koln: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 19
10Thắng
3Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.3Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
20 thg 122025
1. FC Köln
Union Berlin01
11 thg 52024
1. FC Köln
Union Berlin32
20 thg 122023
Union Berlin
1. FC Köln20
04 thg 32023
Union Berlin
1. FC Köln00
11 thg 92022
1. FC Köln
Union Berlin01
01 thg 42022
Union Berlin
1. FC Köln10
07 thg 112021
1. FC Köln
Union Berlin22
13 thg 32021
Union Berlin
1. FC Köln21
22 thg 112020
1. FC Köln
Union Berlin12
22 thg 82020
1. FC Köln
Union Berlin21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 25-6 | 17 |
| 2 |
|
7 | 12-4 | 17 |
| 3 |
|
7 | 16-9 | 13 |
| 4 |
|
7 | 16-12 | 13 |
| 5 |
|
7 | 20-11 | 12 |
| 6 |
|
7 | 15-14 | 12 |
| 7 |
|
7 | 16-13 | 10 |
| 8 |
|
7 | 12-15 | 10 |
| 9 |
|
7 | 17-13 | 9 |
| 10 |
|
7 | 14-14 | 9 |
| 11 |
|
7 | 6-16 | 9 |
| 12 |
|
7 | 8-11 | 8 |
| 13 |
|
7 | 6-9 | 8 |
| 14 |
|
7 | 10-17 | 8 |
| 15 |
|
7 | 10-13 | 6 |
| 16 |
|
7 | 4-7 | 6 |
| 17 |
|
7 | 6-18 | 6 |
| 18 |
|
7 | 11-22 | 3 |
Champions League league stage
Europa League league stage
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation