Nhận định Dinamo Batumi vs Samgurali - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISamgurali
xGDinamo Batumi: 1.63Samgurali: 1.24
Kiểm soát bóngDinamo Batumi: 60%Samgurali: 40%
Tổng số cú sútDinamo Batumi: 11Samgurali: 8
Sút trúng đíchDinamo Batumi: 6Samgurali: 3
Sút trượtDinamo Batumi: 5Samgurali: 4
Phạt gócDinamo Batumi: 5Samgurali: 4
Thẻ vàngDinamo Batumi: 2Samgurali: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Samgurali
Tổng bàn thắngDinamo Batumi: 3.1Samgurali: 3.8
Bàn thắng ghi đượcDinamo Batumi: 2.2Samgurali: 1.7
Bàn thuaDinamo Batumi: 0.9Samgurali: 2.1
Kiểm soát bóngDinamo Batumi: 55%Samgurali: 50%
Tổng số cú sútDinamo Batumi: 10.9Samgurali: 7.8
Sút trúng đíchDinamo Batumi: 4.9Samgurali: 3.7
Sút trượtDinamo Batumi: 6Samgurali: 4.1
Phạt gócDinamo Batumi: 5.3Samgurali: 3.8
Thẻ vàngDinamo Batumi: 2.44Samgurali: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Samgurali
ThắngDinamo Batumi: 8Samgurali: 3
Trên 1.5 bànDinamo Batumi: 7Samgurali: 10
Trên 2.5 bànDinamo Batumi: 6Samgurali: 8
Trên 3.5 bànDinamo Batumi: 5Samgurali: 5
Cả hai đội ghi bànDinamo Batumi: 5Samgurali: 7
Thắng bất ngờDinamo Batumi: 0Samgurali: 0
Thua bất ngờDinamo Batumi: 0Samgurali: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 30
16Thắng
7Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.9Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
16 thg 82026
Samgurali
Dinamo Batumi04
10 thg 52026
Dinamo Batumi
Samgurali31
12 thg 32026
Samgurali
Dinamo Batumi11
30 thg 112025
Samgurali
Dinamo Batumi40
28 thg 92025
Dinamo Batumi
Samgurali12
25 thg 52025
Samgurali
Dinamo Batumi30
14 thg 42025
Dinamo Batumi
Samgurali20
27 thg 102024
Samgurali
Dinamo Batumi33
18 thg 82024
Dinamo Batumi
Samgurali00
01 thg 52024
Samgurali
Dinamo Batumi01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 50-32 | 54 |
| 2 |
|
29 | 50-37 | 53 |
| 3 |
|
29 | 42-31 | 52 |
| 4 |
|
30 | 36-26 | 52 |
| 5 |
|
29 | 39-35 | 40 |
| 6 |
|
29 | 43-52 | 38 |
| 7 |
|
29 | 46-38 | 37 |
| 8 |
|
30 | 26-43 | 30 |
| 9 |
|
30 | 38-49 | 27 |
| 10 |
|
29 | 21-48 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2