Nhận định Dinamo Minsk II vs FC Slutsk - 7 thg 11, 2026
14.70
X3.99
21.55
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 43'FC Slutsk · Bàn 0–1Fedosov V.Kiến tạo Kurlovich V.
- Hiệp 20–0
- Dinamo Minsk II · Thẻ đỏ Zhivushko S.52'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.55
FC Slutsk thắng
8.5/10
Kèo 1X2
21.55
8.5/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.66
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.97
3.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.79
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Đội hình dự kiến
Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 7 thg 11 07:01
- 57%12Barushnou
- 85%5Kibak
- 70%6Zdukhov
- 82%4Leontyuk
- 63%22Kolesnikovich
- 56%20Gudach
- 74%24Chumak
- 49%10Zhivushko
- 71%19Degtyarenko
- 89%18Drozd
- 58%11Yastachkin
- 91%30Branovets
- 90%19Bylinkin
- 91%5Chuduk
- 91%21Sidor
- 50%16Semenov
- 90%23Kotlyarov
- 89%15Rum
- 57%9Sychev
- 89%27Kurlovich
- 82%11Fedosov
- 82%97Papava
Chú thích
85%mức độ chắc chắn của mô hình rằng cầu thủ đá chính
Thống kê
Trung bình / Trận
Slutsk
Tổng bàn thắngDinamo Minsk II: 2.3FC Slutsk: 3
Bàn thắng ghi đượcDinamo Minsk II: 1FC Slutsk: 2.2
Bàn thuaDinamo Minsk II: 1.3FC Slutsk: 0.8
Thẻ vàngDinamo Minsk II: 1.89FC Slutsk: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Slutsk
ThắngDinamo Minsk II: 4FC Slutsk: 8
Tài 1.5 bànDinamo Minsk II: 7FC Slutsk: 7
Tài 2.5 bànDinamo Minsk II: 3FC Slutsk: 5
Tài 3.5 bànDinamo Minsk II: 2FC Slutsk: 3
Cả hai đội ghi bànDinamo Minsk II: 3FC Slutsk: 5
Thắng bất ngờDinamo Minsk II: 0FC Slutsk: 0
Thua bất ngờDinamo Minsk II: 0FC Slutsk: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
11 thg 7 2026: Dinamo Minsk 2 0–2 Slutsk
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 62-30 | 69 |
| 2 |
|
32 | 60-45 | 69 |
| 3 |
|
31 | 81-38 | 65 |
| 4 |
|
32 | 70-38 | 63 |
| 5 |
|
31 | 53-38 | 53 |
| 6 |
|
32 | 55-51 | 51 |
| 7 |
|
32 | 62-47 | 50 |
| 8 |
|
32 | 59-52 | 44 |
| 9 |
|
32 | 47-56 | 44 |
| 10 |
|
32 | 45-45 | 43 |
| 11 |
|
32 | 37-43 | 39 |
| 12 |
|
31 | 43-46 | 38 |
| 13 |
|
32 | 46-61 | 36 |
| 14 |
|
32 | 40-59 | 36 |
| 15 |
|
31 | 32-40 | 33 |
| 16 |
|
32 | 44-69 | 24 |
| 17 |
|
31 | 34-79 | 23 |
| 18 |
|
31 | 40-73 | 22 |
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.