Nhận định Dundee vs Motherwell - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMotherwell
xGDundee: 1.43Motherwell: 1.36
Kiểm soát bóngDundee: 40%Motherwell: 60%
Tổng số cú sútDundee: 11Motherwell: 15
Sút trúng đíchDundee: 3Motherwell: 5
Sút trượtDundee: 5Motherwell: 6
Phạt gócDundee: 4Motherwell: 5
Thẻ vàngDundee: 1Motherwell: 2
Việt vịDundee: 1Motherwell: 1
Phạm lỗiDundee: 11Motherwell: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Motherwell
Bàn thắng kỳ vọngDundee: 1.28Motherwell: 1.01
Tổng bàn thắngDundee: 2.6Motherwell: 2.8
Bàn thắng ghi đượcDundee: 1.2Motherwell: 1.1
Bàn thuaDundee: 1.4Motherwell: 1.7
Kiểm soát bóngDundee: 42%Motherwell: 57%
Tổng số cú sútDundee: 11.4Motherwell: 12.2
Sút trúng đíchDundee: 4.1Motherwell: 4.1
Sút trượtDundee: 5.4Motherwell: 5.6
Phạm lỗiDundee: 11.7Motherwell: 11.1
Phạt gócDundee: 4.6Motherwell: 4.5
Việt vịDundee: 0.8Motherwell: 1.2
Thẻ vàngDundee: 1.38Motherwell: 1.89
Tổng số đường chuyềnDundee: 331Motherwell: 538
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Motherwell
ThắngDundee: 3Motherwell: 2
Trên 1.5 bànDundee: 9Motherwell: 7
Trên 2.5 bànDundee: 5Motherwell: 5
Trên 3.5 bànDundee: 2Motherwell: 4
Cả hai đội ghi bànDundee: 4Motherwell: 4
Thắng bất ngờDundee: 0Motherwell: 0
Thua bất ngờDundee: 0Motherwell: 1
Đối đầu
8
Hòa
16
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Dundee2
Motherwell1
20 thg 12, 25
Motherwell1
Dundee0
13 thg 9, 25
Dundee1
Motherwell1
03 thg 5, 25
Dundee1
Motherwell2
26 thg 2, 25
Motherwell2
Dundee1
04 thg 12, 24
Dundee4
Motherwell1
19 thg 10, 24
Motherwell0
Dundee1
06 thg 4, 24
Dundee2
Motherwell3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 14-3 | 18 |
| 2 |
|
6 | 7-4 | 13 |
| 3 |
|
6 | 13-7 | 12 |
| 4 |
|
6 | 8-6 | 10 |
| 5 |
|
6 | 8-9 | 8 |
| 6 |
|
6 | 7-6 | 7 |
| 7 |
|
6 | 8-9 | 7 |
| 8 |
|
6 | 6-7 | 7 |
| 9 |
|
5 | 7-9 | 6 |
| 10 |
|
6 | 5-8 | 5 |
| 11 |
|
6 | 6-11 | 5 |
| 12 |
|
5 | 4-14 | 1 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)