Nhận định Rangers vs Motherwell - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.50
Rangers thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.50
7.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.29
6.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMotherwell
xGRangers: 1.75Motherwell: 0.7
Kiểm soát bóngRangers: 63%Motherwell: 37%
Tổng số cú sútRangers: 17Motherwell: 6
Sút trúng đíchRangers: 6Motherwell: 2
Sút trượtRangers: 7Motherwell: 3
Phạt gócRangers: 6Motherwell: 2
Thẻ vàngRangers: 2Motherwell: 2
Việt vịRangers: 1Motherwell: 1
Phạm lỗiRangers: 14Motherwell: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Motherwell
Bàn thắng kỳ vọngRangers: 1.57Motherwell: 1.3
Tổng bàn thắngRangers: 2.2Motherwell: 2.9
Bàn thắng ghi đượcRangers: 1.3Motherwell: 1.6
Bàn thuaRangers: 0.9Motherwell: 1.3
Kiểm soát bóngRangers: 57%Motherwell: 54%
Tổng số cú sútRangers: 15.9Motherwell: 12.4
Sút trúng đíchRangers: 5.3Motherwell: 4.4
Sút trượtRangers: 6.9Motherwell: 5.5
Phạm lỗiRangers: 15.1Motherwell: 10.9
Phạt gócRangers: 6.1Motherwell: 3.8
Việt vịRangers: 1Motherwell: 2
Thẻ vàngRangers: 1.89Motherwell: 2
Tổng số đường chuyềnRangers: 480Motherwell: 501
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Motherwell
ThắngRangers: 4Motherwell: 4
Trên 1.5 bànRangers: 6Motherwell: 8
Trên 2.5 bànRangers: 4Motherwell: 6
Trên 3.5 bànRangers: 1Motherwell: 3
Cả hai đội ghi bànRangers: 6Motherwell: 5
Thắng bất ngờRangers: 0Motherwell: 0
Thua bất ngờRangers: 1Motherwell: 1
Đối đầu
10
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Rangers2
Motherwell3
11 thg 2, 26
Motherwell1
Rangers1
27 thg 12, 25
Rangers1
Motherwell0
02 thg 8, 25
Motherwell1
Rangers1
01 thg 3, 25
Rangers1
Motherwell2
29 thg 12, 24
Motherwell2
Rangers2
03 thg 11, 24
Motherwell1
Rangers2
10 thg 8, 24
Rangers2
Motherwell1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 13-3 | 15 |
| 2 |
|
5 | 8-5 | 10 |
| 3 |
|
5 | 6-4 | 10 |
| 4 |
|
4 | 10-4 | 9 |
| 5 |
|
5 | 8-5 | 8 |
| 6 |
|
5 | 6-4 | 7 |
| 7 |
|
4 | 6-7 | 6 |
| 8 |
|
6 | 6-11 | 5 |
| 9 |
|
4 | 6-7 | 4 |
| 10 |
|
5 | 2-7 | 4 |
| 11 |
|
5 | 3-7 | 2 |
| 12 |
|
5 | 4-14 | 1 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)