Nhận định Dynamo Makhachkala U19 vs Almaz Antey U19 - 6 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 3.5
1.71
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.71
5.4/10
Tổng bàn thắng
Tài 3.51.71
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.31
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.44
7.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAlmaz Antey U19
xGDynamo Makhachkala U19: 1.6Almaz Antey U19: 1.9
Kiểm soát bóngDynamo Makhachkala U19: 45%Almaz Antey U19: 55%
Tổng số cú sútDynamo Makhachkala U19: 8Almaz Antey U19: 14
Sút trúng đíchDynamo Makhachkala U19: 4Almaz Antey U19: 8
Sút trượtDynamo Makhachkala U19: 4Almaz Antey U19: 5
Phạt gócDynamo Makhachkala U19: 6Almaz Antey U19: 6
Thẻ vàngDynamo Makhachkala U19: 3Almaz Antey U19: 1
Việt vịDynamo Makhachkala U19: 2Almaz Antey U19: 3
Phạm lỗiDynamo Makhachkala U19: 14Almaz Antey U19: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Almaz Antey U19
Tổng bàn thắngDynamo Makhachkala U19: 3.8Almaz Antey U19: 5.1
Bàn thắng ghi đượcDynamo Makhachkala U19: 1.5Almaz Antey U19: 2.9
Bàn thuaDynamo Makhachkala U19: 2.3Almaz Antey U19: 2.2
Kiểm soát bóngDynamo Makhachkala U19: 48%Almaz Antey U19: 50%
Tổng số cú sútDynamo Makhachkala U19: 7.3Almaz Antey U19: 12.1
Sút trúng đíchDynamo Makhachkala U19: 4Almaz Antey U19: 7.8
Sút trượtDynamo Makhachkala U19: 3.3Almaz Antey U19: 4.3
Phạt gócDynamo Makhachkala U19: 6.3Almaz Antey U19: 5.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Almaz Antey U19
ThắngDynamo Makhachkala U19: 5Almaz Antey U19: 8
Tài 1.5 bànDynamo Makhachkala U19: 8Almaz Antey U19: 10
Tài 2.5 bànDynamo Makhachkala U19: 8Almaz Antey U19: 10
Tài 3.5 bànDynamo Makhachkala U19: 4Almaz Antey U19: 7
Cả hai đội ghi bànDynamo Makhachkala U19: 7Almaz Antey U19: 9
Thắng bất ngờDynamo Makhachkala U19: 0Almaz Antey U19: 0
Thua bất ngờDynamo Makhachkala U19: 0Almaz Antey U19: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
17 thg 7 2026: Almaz Antey U19 2–0 Makhachkala U19
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 96-38 | 71 |
| 2 |
|
28 | 82-37 | 61 |
| 3 |
|
29 | 82-46 | 58 |
| 4 |
|
29 | 75-42 | 58 |
| 5 |
|
29 | 76-50 | 56 |
| 6 |
|
29 | 59-48 | 48 |
| 7 |
|
29 | 58-62 | 48 |
| 8 |
|
29 | 44-52 | 35 |
| 9 |
|
29 | 41-53 | 33 |
| 10 |
|
29 | 48-58 | 32 |
| 11 |
|
29 | 39-62 | 31 |
| 12 |
|
29 | 39-66 | 29 |
| 13 |
|
29 | 41-67 | 27 |
| 14 |
|
29 | 33-74 | 23 |
| 15 |
|
29 | 36-67 | 22 |
| 16 |
|
28 | 30-57 | 20 |