Nhận định Falkenbergs FF vs United Nordic - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.29
United Nordic ghi bàn
5.2/10
Kèo 1X2
12.20
3.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.63
3.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINordic United
Kiểm soát bóngFalkenbergs FF: 56%United Nordic: 44%
Tổng số cú sútFalkenbergs FF: 9United Nordic: 10
Sút trúng đíchFalkenbergs FF: 4United Nordic: 4
Sút trượtFalkenbergs FF: 4United Nordic: 4
Phạt gócFalkenbergs FF: 4United Nordic: 4
Thẻ vàngFalkenbergs FF: 1United Nordic: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Nordic United
Tổng bàn thắngFalkenbergs FF: 4.1United Nordic: 2.6
Bàn thắng ghi đượcFalkenbergs FF: 2.4United Nordic: 1.3
Bàn thuaFalkenbergs FF: 1.7United Nordic: 1.3
Kiểm soát bóngFalkenbergs FF: 51%United Nordic: 50%
Tổng số cú sútFalkenbergs FF: 9.6United Nordic: 12.6
Sút trúng đíchFalkenbergs FF: 4.1United Nordic: 3.8
Sút trượtFalkenbergs FF: 3.6United Nordic: 4.8
Phạm lỗiFalkenbergs FF: 10United Nordic: 11.1
Phạt gócFalkenbergs FF: 3.9United Nordic: 4.4
Việt vịFalkenbergs FF: 0.9United Nordic: 1.5
Thẻ vàngFalkenbergs FF: 1.25United Nordic: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nordic United
ThắngFalkenbergs FF: 5United Nordic: 3
Trên 1.5 bànFalkenbergs FF: 10United Nordic: 8
Trên 2.5 bànFalkenbergs FF: 9United Nordic: 3
Trên 3.5 bànFalkenbergs FF: 5United Nordic: 3
Cả hai đội ghi bànFalkenbergs FF: 9United Nordic: 5
Thắng bất ngờFalkenbergs FF: 0United Nordic: 0
Thua bất ngờFalkenbergs FF: 0United Nordic: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 26
United Nordic1
Falkenbergs FF4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 48-16 | 55 |
| 2 |
|
25 | 46-33 | 45 |
| 3 |
|
25 | 44-33 | 44 |
| 4 |
|
25 | 33-24 | 43 |
| 5 |
|
25 | 39-26 | 40 |
| 6 |
|
25 | 38-34 | 36 |
| 7 |
|
25 | 38-38 | 36 |
| 8 |
|
25 | 38-40 | 36 |
| 9 |
|
25 | 41-35 | 34 |
| 10 |
|
24 | 36-45 | 29 |
| 11 |
|
25 | 33-45 | 29 |
| 12 |
|
24 | 31-33 | 28 |
| 13 |
|
25 | 27-39 | 24 |
| 14 |
|
24 | 28-35 | 23 |
| 15 |
|
25 | 39-48 | 23 |
| 16 |
|
24 | 16-51 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation