Nhận định Tekstilac Odzaci vs FAP - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.82
FAP thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
X3.35
2.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.69
1.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.48
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFAP
Kiểm soát bóngTekstilac Odzaci: 49%FAP: 51%
Tổng số cú sútTekstilac Odzaci: 7FAP: 7
Sút trúng đíchTekstilac Odzaci: 3FAP: 3
Sút trượtTekstilac Odzaci: 3FAP: 4
Phạt gócTekstilac Odzaci: 3FAP: 5
Thẻ vàngTekstilac Odzaci: 2FAP: 2
Kiểm soát bóngTekstilac Odzaci: 53%FAP: 47%
Tổng số cú sútTekstilac Odzaci: 8FAP: 6
Sút trúng đíchTekstilac Odzaci: 4FAP: 4
Sút trượtTekstilac Odzaci: 4FAP: 2
Phạt gócTekstilac Odzaci: 11FAP: 3
Thẻ vàngTekstilac Odzaci: 1FAP: 1
Kiểm soát bóngTekstilac Odzaci: 53%49%FAP: 47%51%
Tổng số cú sútTekstilac Odzaci: 87FAP: 67
Sút trúng đíchTekstilac Odzaci: 43FAP: 43
Sút trượtTekstilac Odzaci: 43FAP: 24
Phạt gócTekstilac Odzaci: 113FAP: 35
Thẻ vàngTekstilac Odzaci: 12FAP: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
FAP
Tổng bàn thắngTekstilac Odzaci: 1.7FAP: 3
Bàn thắng ghi đượcTekstilac Odzaci: 0.8FAP: 1.3
Bàn thuaTekstilac Odzaci: 0.9FAP: 1.7
Kiểm soát bóngTekstilac Odzaci: 48%FAP: 55%
Tổng số cú sútTekstilac Odzaci: 7.9FAP: 7.6
Sút trúng đíchTekstilac Odzaci: 4FAP: 3.6
Sút trượtTekstilac Odzaci: 3.9FAP: 4
Phạt gócTekstilac Odzaci: 3.9FAP: 6.1
Thẻ vàngTekstilac Odzaci: 2.78FAP: 3.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FAP
ThắngTekstilac Odzaci: 2FAP: 1
Trên 1.5 bànTekstilac Odzaci: 7FAP: 9
Trên 2.5 bànTekstilac Odzaci: 3FAP: 7
Trên 3.5 bànTekstilac Odzaci: 0FAP: 3
Cả hai đội ghi bànTekstilac Odzaci: 5FAP: 9
Thắng bất ngờTekstilac Odzaci: 0FAP: 1
Thua bất ngờTekstilac Odzaci: 0FAP: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
2Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
01 thg 32026
FAP
Tekstilac Odžaci12
24 thg 92025
Tekstilac Odžaci
FAP21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 48-26 | 63 |
| 2 |
|
30 | 41-25 | 57 |
| 3 |
|
30 | 47-23 | 56 |
| 4 |
|
30 | 30-25 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-39 | 44 |
| 6 |
|
30 | 30-27 | 41 |
| 7 |
|
30 | 34-28 | 40 |
| 8 |
|
30 | 30-29 | 40 |
| 9 |
|
30 | 31-29 | 38 |
| 10 |
|
30 | 34-41 | 37 |
| 11 |
|
30 | 30-33 | 36 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 13 |
|
30 | 22-40 | 30 |
| 14 |
|
30 | 33-36 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-47 | 26 |
| 16 |
|
30 | 23-40 | 22 |
Championship round
Relegation Round