Nhận định FC Iberia 1999 vs Torpedo Kutaisi - 26 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITorpedo Kutaisi
xGFC Iberia 1999: 1.69Torpedo Kutaisi: 1.16
Kiểm soát bóngFC Iberia 1999: 55%Torpedo Kutaisi: 45%
Tổng số cú sútFC Iberia 1999: 10Torpedo Kutaisi: 9
Sút trúng đíchFC Iberia 1999: 4Torpedo Kutaisi: 5
Sút trượtFC Iberia 1999: 6Torpedo Kutaisi: 3
Phạt gócFC Iberia 1999: 4Torpedo Kutaisi: 5
Thẻ vàngFC Iberia 1999: 3Torpedo Kutaisi: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Torpedo Kutaisi
Tổng bàn thắngFC Iberia 1999: 2.3Torpedo Kutaisi: 4
Bàn thắng ghi đượcFC Iberia 1999: 1.3Torpedo Kutaisi: 1.8
Bàn thuaFC Iberia 1999: 1Torpedo Kutaisi: 2.2
Kiểm soát bóngFC Iberia 1999: 52%Torpedo Kutaisi: 53%
Tổng số cú sútFC Iberia 1999: 8.9Torpedo Kutaisi: 8.5
Sút trúng đíchFC Iberia 1999: 3.3Torpedo Kutaisi: 4.5
Sút trượtFC Iberia 1999: 5.5Torpedo Kutaisi: 4
Phạt gócFC Iberia 1999: 4Torpedo Kutaisi: 5.6
Thẻ vàngFC Iberia 1999: 3Torpedo Kutaisi: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Torpedo Kutaisi
ThắngFC Iberia 1999: 6Torpedo Kutaisi: 2
Trên 1.5 bànFC Iberia 1999: 9Torpedo Kutaisi: 9
Trên 2.5 bànFC Iberia 1999: 4Torpedo Kutaisi: 6
Trên 3.5 bànFC Iberia 1999: 0Torpedo Kutaisi: 6
Cả hai đội ghi bànFC Iberia 1999: 5Torpedo Kutaisi: 8
Thắng bất ngờFC Iberia 1999: 0Torpedo Kutaisi: 0
Thua bất ngờFC Iberia 1999: 0Torpedo Kutaisi: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 44
18Thắng
14Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.4Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
15 thg 82026
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 199943
01 thg 72026
FC Iberia 1999
Torpedo Kutaisi22
10 thg 52026
FC Iberia 1999
Torpedo Kutaisi11
11 thg 32026
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 199910
21 thg 102025
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 199931
13 thg 82025
FC Iberia 1999
Torpedo Kutaisi21
09 thg 82025
FC Iberia 1999
Torpedo Kutaisi00
01 thg 72025
FC Iberia 1999
Torpedo Kutaisi00
28 thg 42025
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 199901
05 thg 32025
FC Iberia 1999
Torpedo Kutaisi20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 50-32 | 54 |
| 2 |
|
29 | 50-37 | 53 |
| 3 |
|
29 | 42-31 | 52 |
| 4 |
|
30 | 36-26 | 52 |
| 5 |
|
29 | 39-35 | 40 |
| 6 |
|
29 | 43-52 | 38 |
| 7 |
|
29 | 46-38 | 37 |
| 8 |
|
30 | 26-43 | 30 |
| 9 |
|
30 | 38-49 | 27 |
| 10 |
|
29 | 21-48 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2