Nhận định FC Iberia 1999 vs Spaeri - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.65
FC Iberia 1999 thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.65
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.80
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.38
5.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISpaeri
Kiểm soát bóngFC Iberia 1999: 62%Spaeri: 38%
Tổng số cú sútFC Iberia 1999: 11Spaeri: 5
Sút trúng đíchFC Iberia 1999: 3Spaeri: 2
Sút trượtFC Iberia 1999: 5Spaeri: 3
Phạt gócFC Iberia 1999: 8Spaeri: 4
Thẻ vàngFC Iberia 1999: 2Spaeri: 2
Kiểm soát bóngFC Iberia 1999: 49%Spaeri: 51%
Tổng số cú sútFC Iberia 1999: 9Spaeri: 11
Sút trúng đíchFC Iberia 1999: 4Spaeri: 2
Sút trượtFC Iberia 1999: 5Spaeri: 9
Phạt gócFC Iberia 1999: 6Spaeri: 5
Thẻ vàngFC Iberia 1999: 3Spaeri: 1
Kiểm soát bóngFC Iberia 1999: 49%62%Spaeri: 51%38%
Tổng số cú sútFC Iberia 1999: 911Spaeri: 115
Sút trúng đíchFC Iberia 1999: 43Spaeri: 22
Sút trượtFC Iberia 1999: 55Spaeri: 93
Phạt gócFC Iberia 1999: 68Spaeri: 54
Thẻ vàngFC Iberia 1999: 32Spaeri: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Spaeri
Tổng bàn thắngFC Iberia 1999: 2.8Spaeri: 3.7
Bàn thắng ghi đượcFC Iberia 1999: 0.9Spaeri: 1.6
Bàn thuaFC Iberia 1999: 1.9Spaeri: 2.1
Kiểm soát bóngFC Iberia 1999: 58%Spaeri: 49%
Tổng số cú sútFC Iberia 1999: 10.8Spaeri: 5.9
Sút trúng đíchFC Iberia 1999: 3.7Spaeri: 2.5
Sút trượtFC Iberia 1999: 4.7Spaeri: 3.4
Phạt gócFC Iberia 1999: 6.7Spaeri: 4.8
Thẻ vàngFC Iberia 1999: 2.67Spaeri: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Spaeri
ThắngFC Iberia 1999: 2Spaeri: 1
Trên 1.5 bànFC Iberia 1999: 9Spaeri: 9
Trên 2.5 bànFC Iberia 1999: 5Spaeri: 7
Trên 3.5 bànFC Iberia 1999: 2Spaeri: 5
Cả hai đội ghi bànFC Iberia 1999: 5Spaeri: 8
Thắng bất ngờFC Iberia 1999: 0Spaeri: 0
Thua bất ngờFC Iberia 1999: 0Spaeri: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
1.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
12 thg 62026
FC Iberia 1999
Spaeri11
22 thg 42026
Spaeri
FC Iberia 199902
20 thg 42021
Spaeri
FC Iberia 199901
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 53-37 | 56 |
| 2 |
|
30 | 50-32 | 54 |
| 3 |
|
29 | 42-31 | 52 |
| 4 |
|
30 | 36-26 | 52 |
| 5 |
|
30 | 40-37 | 40 |
| 6 |
|
30 | 43-55 | 38 |
| 7 |
|
29 | 46-38 | 37 |
| 8 |
|
30 | 26-43 | 30 |
| 9 |
|
30 | 38-49 | 27 |
| 10 |
|
30 | 23-49 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2