Nhận định Torpedo Kutaisi vs Samgurali - 14 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.97
Torpedo Kutaisi thắng
7.3/10
Kèo 1X2
11.97
7.4/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.72
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
5.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.52.21
5.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISamgurali
Kiểm soát bóngTorpedo Kutaisi: 60%Samgurali: 40%
Tổng số cú sútTorpedo Kutaisi: 9Samgurali: 5
Sút trúng đíchTorpedo Kutaisi: 4Samgurali: 2
Sút trượtTorpedo Kutaisi: 5Samgurali: 3
Phạt gócTorpedo Kutaisi: 6Samgurali: 3
Thẻ vàngTorpedo Kutaisi: 2Samgurali: 3
Kiểm soát bóngTorpedo Kutaisi: 45%Samgurali: 55%
Tổng số cú sútTorpedo Kutaisi: 7Samgurali: 22
Sút trúng đíchTorpedo Kutaisi: 5Samgurali: 10
Sút trượtTorpedo Kutaisi: 2Samgurali: 12
Phạt gócTorpedo Kutaisi: 2Samgurali: 8
Thẻ vàngTorpedo Kutaisi: 2Samgurali: 1
Kiểm soát bóngTorpedo Kutaisi: 45%60%Samgurali: 55%40%
Tổng số cú sútTorpedo Kutaisi: 79Samgurali: 225
Sút trúng đíchTorpedo Kutaisi: 54Samgurali: 102
Sút trượtTorpedo Kutaisi: 25Samgurali: 123
Phạt gócTorpedo Kutaisi: 26Samgurali: 83
Thẻ vàngTorpedo Kutaisi: 22Samgurali: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Samgurali
Tổng bàn thắngTorpedo Kutaisi: 3.6Samgurali: 3.2
Bàn thắng ghi đượcTorpedo Kutaisi: 1.7Samgurali: 1.4
Bàn thuaTorpedo Kutaisi: 1.9Samgurali: 1.8
Kiểm soát bóngTorpedo Kutaisi: 56%Samgurali: 51%
Tổng số cú sútTorpedo Kutaisi: 8.6Samgurali: 8.8
Sút trúng đíchTorpedo Kutaisi: 3.8Samgurali: 4.7
Sút trượtTorpedo Kutaisi: 4.6Samgurali: 4.1
Phạt gócTorpedo Kutaisi: 5.3Samgurali: 5
Thẻ vàngTorpedo Kutaisi: 2.25Samgurali: 2.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Samgurali
ThắngTorpedo Kutaisi: 3Samgurali: 4
Tài 1.5 bànTorpedo Kutaisi: 9Samgurali: 8
Tài 2.5 bànTorpedo Kutaisi: 6Samgurali: 7
Tài 3.5 bànTorpedo Kutaisi: 5Samgurali: 4
Cả hai đội ghi bànTorpedo Kutaisi: 7Samgurali: 7
Thắng bất ngờTorpedo Kutaisi: 0Samgurali: 0
Thua bất ngờTorpedo Kutaisi: 1Samgurali: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
10Thắng
7Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.8Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
13 thg 6 2026: Samgurali 2–1 Torpedo Kutaisi
21 thg 4 2026: Torpedo Kutaisi 6–1 Samgurali
24 thg 1 2026: Torpedo Kutaisi 2–1 Samgurali
22 thg 11 2025: Samgurali 2–4 Torpedo Kutaisi
13 thg 9 2025: Torpedo Kutaisi 6–2 Samgurali
15 thg 5 2025: Samgurali 0–1 Torpedo Kutaisi
05 thg 4 2025: Torpedo Kutaisi 1–1 Samgurali
01 thg 12 2024: Samgurali 2–1 Torpedo Kutaisi
26 thg 9 2024: Torpedo Kutaisi 1–0 Samgurali
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 53-37 | 56 |
| 2 |
|
31 | 45-33 | 56 |
| 3 |
|
31 | 50-32 | 55 |
| 4 |
|
31 | 38-28 | 53 |
| 5 |
|
30 | 40-37 | 40 |
| 6 |
|
31 | 43-55 | 39 |
| 7 |
|
30 | 48-41 | 37 |
| 8 |
|
31 | 28-45 | 31 |
| 9 |
|
31 | 38-49 | 28 |
| 10 |
|
30 | 23-49 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2