Chuyển đến nội dung

Nhận định FC Iberia 1999 vs Samgurali - 5 thg 9, 2026

FC Iberia 1999 €6.75m
5 thg 917:00
2:1
Kết thúc
Samgurali €3.01m
11.87 X3.55 23.70

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X 1.24
FC Iberia 1999 thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
1X1.24
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.75
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
1.67
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.48
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
FC Iberia 199910Samgurali
Tỷ số chính xác
FC Iberia 199921Samgurali

Dự đoán thống kê

AI
Iberia
Samgurali
Kiểm soát bóngFC Iberia 1999: 64%Samgurali: 36%
Tổng số cú sútFC Iberia 1999: 14Samgurali: 5
Sút trúng đíchFC Iberia 1999: 4Samgurali: 3
Sút trượtFC Iberia 1999: 5Samgurali: 2
Phạt gócFC Iberia 1999: 8Samgurali: 2
Thẻ vàngFC Iberia 1999: 2Samgurali: 3

Thống kê

Trung bình / Trận
Iberia
Samgurali
Tổng bàn thắngFC Iberia 1999: 2.9Samgurali: 3.3
Bàn thắng ghi đượcFC Iberia 1999: 1Samgurali: 1.5
Bàn thuaFC Iberia 1999: 1.9Samgurali: 1.8
Kiểm soát bóngFC Iberia 1999: 60%Samgurali: 51%
Tổng số cú sútFC Iberia 1999: 11.9Samgurali: 8.7
Sút trúng đíchFC Iberia 1999: 4.5Samgurali: 4.6
Sút trượtFC Iberia 1999: 4.9Samgurali: 4.1
Phạt gócFC Iberia 1999: 6.8Samgurali: 4.4
Thẻ vàngFC Iberia 1999: 2.5Samgurali: 2.71

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Iberia
Samgurali
ThắngFC Iberia 1999: 2Samgurali: 4
Trên 1.5 bànFC Iberia 1999: 9Samgurali: 7
Trên 2.5 bànFC Iberia 1999: 5Samgurali: 6
Trên 3.5 bànFC Iberia 1999: 3Samgurali: 4
Cả hai đội ghi bànFC Iberia 1999: 5Samgurali: 6
Thắng bất ngờFC Iberia 1999: 0Samgurali: 0
Thua bất ngờFC Iberia 1999: 0Samgurali: 0

Đối đầu

FC Iberia 1999 18
6 Hòa
6 Samgurali
Lịch sử đối đầu
25 thg 5, 26
Samgurali3
FC Iberia 19992
07 thg 4, 26
FC Iberia 19992
Samgurali1
08 thg 11, 25
FC Iberia 19992
Samgurali0
29 thg 8, 25
Samgurali0
FC Iberia 19991
11 thg 5, 25
FC Iberia 19992
Samgurali1
28 thg 3, 25
Samgurali0
FC Iberia 19990
08 thg 12, 24
FC Iberia 19991
Samgurali1
30 thg 9, 24
Samgurali3
FC Iberia 19994
01 thg 6, 24
FC Iberia 19991
Samgurali2

Gần đây

Xếp hạng

Georgia - Erovnuli Liga
# Đội T B Đ
1 Rustavi 24 30-20 42
2 Dinamo Batumi 24 39-32 40
3 Dinamo Tbilisi 23 36-27 38
4 FC Iberia 1999 22 32-25 37
5 Dila 23 28-24 33
6 Torpedo Kutaisi 24 37-28 32
7 Samgurali 24 33-43 32
8 Gagra 24 23-31 27
9 Spaeri 24 32-37 24
10 Meshakhte 24 19-42 15
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2