Nhận định FC Iberia 1999 vs Samgurali - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.24
FC Iberia 1999 thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
1X1.24
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.75
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.48
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISamgurali
Kiểm soát bóngFC Iberia 1999: 64%Samgurali: 36%
Tổng số cú sútFC Iberia 1999: 14Samgurali: 5
Sút trúng đíchFC Iberia 1999: 4Samgurali: 3
Sút trượtFC Iberia 1999: 5Samgurali: 2
Phạt gócFC Iberia 1999: 8Samgurali: 2
Thẻ vàngFC Iberia 1999: 2Samgurali: 3
Kiểm soát bóngFC Iberia 1999: 63%Samgurali: 37%
Tổng số cú sútFC Iberia 1999: 2Samgurali: 0
Sút trúng đíchFC Iberia 1999: 1Samgurali: 0
Sút trượtFC Iberia 1999: 1Samgurali: 0
Phạt gócFC Iberia 1999: 8Samgurali: 6
Thẻ vàngFC Iberia 1999: 2Samgurali: 4
Kiểm soát bóngFC Iberia 1999: 63%64%Samgurali: 37%36%
Tổng số cú sútFC Iberia 1999: 214Samgurali: 05
Sút trúng đíchFC Iberia 1999: 14Samgurali: 03
Sút trượtFC Iberia 1999: 15Samgurali: 02
Phạt gócFC Iberia 1999: 88Samgurali: 62
Thẻ vàngFC Iberia 1999: 22Samgurali: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Samgurali
Tổng bàn thắngFC Iberia 1999: 2.9Samgurali: 3.3
Bàn thắng ghi đượcFC Iberia 1999: 1Samgurali: 1.5
Bàn thuaFC Iberia 1999: 1.9Samgurali: 1.8
Kiểm soát bóngFC Iberia 1999: 60%Samgurali: 51%
Tổng số cú sútFC Iberia 1999: 11.9Samgurali: 8.7
Sút trúng đíchFC Iberia 1999: 4.5Samgurali: 4.6
Sút trượtFC Iberia 1999: 4.9Samgurali: 4.1
Phạt gócFC Iberia 1999: 6.8Samgurali: 4.4
Thẻ vàngFC Iberia 1999: 2.5Samgurali: 2.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Samgurali
ThắngFC Iberia 1999: 2Samgurali: 4
Trên 1.5 bànFC Iberia 1999: 9Samgurali: 7
Trên 2.5 bànFC Iberia 1999: 5Samgurali: 6
Trên 3.5 bànFC Iberia 1999: 3Samgurali: 4
Cả hai đội ghi bànFC Iberia 1999: 5Samgurali: 6
Thắng bất ngờFC Iberia 1999: 0Samgurali: 0
Thua bất ngờFC Iberia 1999: 0Samgurali: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 30
18Thắng
6Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.9Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
25 thg 52026
Samgurali
FC Iberia 199932
07 thg 42026
FC Iberia 1999
Samgurali21
08 thg 112025
FC Iberia 1999
Samgurali20
29 thg 82025
Samgurali
FC Iberia 199901
11 thg 52025
FC Iberia 1999
Samgurali21
28 thg 32025
Samgurali
FC Iberia 199900
08 thg 122024
FC Iberia 1999
Samgurali11
30 thg 92024
Samgurali
FC Iberia 199934
01 thg 62024
FC Iberia 1999
Samgurali12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 50-32 | 54 |
| 2 |
|
29 | 50-37 | 53 |
| 3 |
|
29 | 42-31 | 52 |
| 4 |
|
30 | 36-26 | 52 |
| 5 |
|
29 | 39-35 | 40 |
| 6 |
|
29 | 43-52 | 38 |
| 7 |
|
29 | 46-38 | 37 |
| 8 |
|
30 | 26-43 | 30 |
| 9 |
|
30 | 38-49 | 27 |
| 10 |
|
29 | 21-48 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2