Nhận định Saburtalo vs Dinamo Tbilisi - 4 thg 10, 2026
12.56
X3.25
22.95
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 9'Dinamo Tbilisi · Bàn thắng 0–1Do Couto M.Kiến tạo Kharaishvili G.
- Hiệp 21–1
- 71'Dinamo Tbilisi · Bàn thắng 0–2Vatsadze M.
- Saburtalo · Bàn thắng Jinjolava J. (pen.)1–279'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.44
Saburtalo thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
1X1.44
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.85
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.76
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDinamo Tbilisi
Kiểm soát bóngSaburtalo: 57%Dinamo Tbilisi: 43%
Tổng số cú sútSaburtalo: 11Dinamo Tbilisi: 8
Sút trúng đíchSaburtalo: 4Dinamo Tbilisi: 3
Sút trượtSaburtalo: 6Dinamo Tbilisi: 3
Phạt gócSaburtalo: 5Dinamo Tbilisi: 3
Thẻ vàngSaburtalo: 3Dinamo Tbilisi: 2
Việt vịSaburtalo: 1Dinamo Tbilisi: 2
Phạm lỗiSaburtalo: 13Dinamo Tbilisi: 14
Kiểm soát bóngSaburtalo: 56%Dinamo Tbilisi: 44%
Tổng số cú sútSaburtalo: 11Dinamo Tbilisi: 6
Sút trúng đíchSaburtalo: 5Dinamo Tbilisi: 2
Sút trượtSaburtalo: 6Dinamo Tbilisi: 4
Phạt gócSaburtalo: 5Dinamo Tbilisi: 3
Thẻ vàngSaburtalo: 2Dinamo Tbilisi: 3
Kiểm soát bóngSaburtalo: 56%57%Dinamo Tbilisi: 44%43%
Tổng số cú sútSaburtalo: 1111Dinamo Tbilisi: 68
Sút trúng đíchSaburtalo: 54Dinamo Tbilisi: 23
Sút trượtSaburtalo: 66Dinamo Tbilisi: 43
Phạt gócSaburtalo: 55Dinamo Tbilisi: 33
Thẻ vàngSaburtalo: 23Dinamo Tbilisi: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Dinamo Tbilisi
Tổng bàn thắngSaburtalo: 3.5Dinamo Tbilisi: 2.8
Bàn thắng ghi đượcSaburtalo: 1.6Dinamo Tbilisi: 1.2
Bàn thuaSaburtalo: 1.9Dinamo Tbilisi: 1.6
Kiểm soát bóngSaburtalo: 59%Dinamo Tbilisi: 52%
Tổng số cú sútSaburtalo: 13.5Dinamo Tbilisi: 13.3
Sút trúng đíchSaburtalo: 5.6Dinamo Tbilisi: 4.5
Sút trượtSaburtalo: 5.5Dinamo Tbilisi: 5.5
Phạt gócSaburtalo: 6.5Dinamo Tbilisi: 4.8
Thẻ vàngSaburtalo: 2.11Dinamo Tbilisi: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dinamo Tbilisi
ThắngSaburtalo: 3Dinamo Tbilisi: 4
Trên 1.5 bànSaburtalo: 9Dinamo Tbilisi: 7
Trên 2.5 bànSaburtalo: 7Dinamo Tbilisi: 6
Trên 3.5 bànSaburtalo: 6Dinamo Tbilisi: 1
Cả hai đội ghi bànSaburtalo: 7Dinamo Tbilisi: 5
Thắng bất ngờSaburtalo: 0Dinamo Tbilisi: 0
Thua bất ngờSaburtalo: 0Dinamo Tbilisi: 0
Đối đầu
6
Hòa
23
Lịch sử đối đầu
27 thg 6, 26
FC Iberia 19991
Dinamo Tbilisi0
16 thg 5, 26
Dinamo Tbilisi2
FC Iberia 19990
15 thg 3, 26
FC Iberia 19990
Dinamo Tbilisi0
26 thg 11, 25
FC Iberia 19991
Dinamo Tbilisi0
19 thg 9, 25
Dinamo Tbilisi2
FC Iberia 19991
20 thg 5, 25
FC Iberia 19991
Dinamo Tbilisi0
09 thg 4, 25
Dinamo Tbilisi1
FC Iberia 19992
01 thg 11, 24
Dinamo Tbilisi0
FC Iberia 19992
25 thg 8, 24
FC Iberia 19993
Dinamo Tbilisi0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 45-30 | 48 |
| 2 |
|
27 | 46-36 | 47 |
| 3 |
|
27 | 32-23 | 46 |
| 4 |
|
27 | 38-30 | 46 |
| 5 |
|
27 | 38-30 | 40 |
| 6 |
|
27 | 43-34 | 36 |
| 7 |
|
27 | 38-52 | 32 |
| 8 |
|
27 | 25-37 | 29 |
| 9 |
|
27 | 34-43 | 25 |
| 10 |
|
27 | 20-44 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2