Nhận định FC Lugano vs BSC Young Boys - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBSC Y
xGFC Lugano: 1.36BSC Young Boys: 1.86
Kiểm soát bóngFC Lugano: 54%BSC Young Boys: 46%
Tổng số cú sútFC Lugano: 14BSC Young Boys: 16
Sút trúng đíchFC Lugano: 4BSC Young Boys: 7
Sút trượtFC Lugano: 7BSC Young Boys: 5
Phạt gócFC Lugano: 5BSC Young Boys: 4
Thẻ vàngFC Lugano: 3BSC Young Boys: 3
Việt vịFC Lugano: 1BSC Young Boys: 1
Phạm lỗiFC Lugano: 16BSC Young Boys: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
BSC Y
Bàn thắng kỳ vọngFC Lugano: 1.84BSC Young Boys: 2.25
Tổng bàn thắngFC Lugano: 4BSC Young Boys: 5.7
Bàn thắng ghi đượcFC Lugano: 3.2BSC Young Boys: 4
Bàn thuaFC Lugano: 0.8BSC Young Boys: 1.7
Kiểm soát bóngFC Lugano: 55%BSC Young Boys: 50%
Tổng số cú sútFC Lugano: 17.8BSC Young Boys: 19.3
Sút trúng đíchFC Lugano: 6.7BSC Young Boys: 9.4
Sút trượtFC Lugano: 7.5BSC Young Boys: 6
Phạm lỗiFC Lugano: 13.5BSC Young Boys: 13.4
Phạt gócFC Lugano: 6.2BSC Young Boys: 5.7
Việt vịFC Lugano: 1.4BSC Young Boys: 1.7
Thẻ vàngFC Lugano: 2.14BSC Young Boys: 2.14
Tổng số đường chuyềnFC Lugano: 519BSC Young Boys: 407
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
BSC Y
ThắngFC Lugano: 8BSC Young Boys: 7
Trên 1.5 bànFC Lugano: 9BSC Young Boys: 10
Trên 2.5 bànFC Lugano: 7BSC Young Boys: 10
Trên 3.5 bànFC Lugano: 5BSC Young Boys: 10
Cả hai đội ghi bànFC Lugano: 7BSC Young Boys: 7
Thắng bất ngờFC Lugano: 0BSC Young Boys: 0
Thua bất ngờFC Lugano: 0BSC Young Boys: 0
Đối đầu
9
Hòa
23
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
BSC Young Boys1
FC Lugano1
21 thg 12, 25
FC Lugano3
BSC Young Boys0
31 thg 8, 25
BSC Young Boys3
FC Lugano1
24 thg 5, 25
FC Lugano1
BSC Young Boys1
23 thg 2, 25
BSC Young Boys1
FC Lugano0
10 thg 11, 24
BSC Young Boys2
FC Lugano1
27 thg 10, 24
FC Lugano2
BSC Young Boys0
11 thg 5, 24
BSC Young Boys0
FC Lugano1
10 thg 2, 24
FC Lugano3
BSC Young Boys3
29 thg 10, 23
FC Lugano1
BSC Young Boys1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 17-4 | 18 |
| 2 |
|
7 | 26-14 | 15 |
| 3 |
|
6 | 14-11 | 12 |
| 4 |
|
6 | 12-11 | 10 |
| 5 |
|
7 | 12-12 | 10 |
| 6 |
|
7 | 10-13 | 9 |
| 7 |
|
6 | 11-17 | 7 |
| 8 |
|
7 | 11-18 | 7 |
| 9 |
|
7 | 16-17 | 6 |
| 10 |
|
7 | 7-10 | 6 |
| 11 |
|
6 | 9-14 | 5 |
| 12 |
|
6 | 4-8 | 4 |
Play-offs
Relegation Play-offs