Nhận định Lausanne vs BSC Y - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.28
BSC Y thắng hoặc hòa
8.8/10
Kèo 1X2
21.82
6.6/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.38
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.37
5.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIYoung Boys
xGLausanne: 0.8BSC Y: 2.38
Kiểm soát bóngLausanne: 46%BSC Y: 54%
Tổng số cú sútLausanne: 7BSC Y: 19
Sút trúng đíchLausanne: 2BSC Y: 8
Sút trượtLausanne: 3BSC Y: 6
Phạt gócLausanne: 4BSC Y: 5
Thẻ vàngLausanne: 4BSC Y: 2
xGLausanne: 1.54BSC Y: 1.09
Kiểm soát bóngLausanne: 57%BSC Y: 43%
Tổng số cú sútLausanne: 11BSC Y: 17
Sút trúng đíchLausanne: 4BSC Y: 6
Sút trượtLausanne: 6BSC Y: 6
Phạt gócLausanne: 3BSC Y: 2
Thẻ vàngLausanne: 3BSC Y: 3
xGLausanne: 1.540.8BSC Y: 1.092.38
Kiểm soát bóngLausanne: 57%46%BSC Y: 43%54%
Tổng số cú sútLausanne: 117BSC Y: 1719
Sút trúng đíchLausanne: 42BSC Y: 68
Sút trượtLausanne: 63BSC Y: 66
Phạt gócLausanne: 34BSC Y: 25
Thẻ vàngLausanne: 34BSC Y: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Young Boys
Tổng bàn thắngLausanne: 3.1BSC Y: 4.8
Bàn thắng ghi đượcLausanne: 1.8BSC Y: 3.6
Bàn thuaLausanne: 1.3BSC Y: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Young Boys
ThắngLausanne: 5BSC Y: 7
Tài 1.5 bànLausanne: 8BSC Y: 8
Tài 2.5 bànLausanne: 6BSC Y: 7
Tài 3.5 bànLausanne: 2BSC Y: 6
Cả hai đội ghi bànLausanne: 3BSC Y: 4
Thắng bất ngờLausanne: 0BSC Y: 0
Thua bất ngờLausanne: 0BSC Y: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 28
5Thắng
4Hòa
19Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.0Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
56%Tài 2.5 bàn
15 thg 3 2026: Lausanne 0–2 Young Boys
17 thg 1 2026: Young Boys 1–3 Lausanne
05 thg 10 2025: Lausanne 5–0 Young Boys
03 thg 5 2025: Lausanne 3–2 Young Boys
08 thg 3 2025: Young Boys 3–0 Lausanne
01 thg 2 2025: Lausanne 1–2 Young Boys
31 thg 8 2024: Young Boys 1–1 Lausanne
17 thg 3 2024: Lausanne 2–0 Young Boys
03 thg 2 2024: Lausanne 0–1 Young Boys
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 36-10 | 34 |
| 2 |
|
12 | 38-23 | 25 |
| 3 |
|
12 | 25-18 | 23 |
| 4 |
|
12 | 25-26 | 20 |
| 5 |
|
12 | 19-22 | 19 |
| 6 |
|
12 | 17-16 | 16 |
| 7 |
|
12 | 18-22 | 14 |
| 8 |
|
12 | 19-25 | 13 |
| 9 |
|
12 | 24-34 | 13 |
| 10 |
|
12 | 24-25 | 10 |
| 11 |
|
12 | 15-28 | 10 |
| 12 |
|
12 | 11-22 | 6 |
Play-offs
Relegation Play-offs