Nhận định FC Midtjylland vs Lyngby - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILyngby
xGFC Midtjylland: 1.86Lyngby: 0.94
Kiểm soát bóngFC Midtjylland: 53%Lyngby: 47%
Tổng số cú sútFC Midtjylland: 15Lyngby: 12
Sút trúng đíchFC Midtjylland: 5Lyngby: 5
Sút trượtFC Midtjylland: 7Lyngby: 3
Phạt gócFC Midtjylland: 5Lyngby: 3
Thẻ vàngFC Midtjylland: 1Lyngby: 3
Việt vịFC Midtjylland: 2Lyngby: 1
Phạm lỗiFC Midtjylland: 11Lyngby: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Lyngby
Bàn thắng kỳ vọngFC Midtjylland: 1.56Lyngby: 1.51
Tổng bàn thắngFC Midtjylland: 3.1Lyngby: 3.6
Bàn thắng ghi đượcFC Midtjylland: 2.2Lyngby: 1.6
Bàn thuaFC Midtjylland: 0.9Lyngby: 2
Kiểm soát bóngFC Midtjylland: 45%Lyngby: 49%
Tổng số cú sútFC Midtjylland: 13.4Lyngby: 13.9
Sút trúng đíchFC Midtjylland: 4.8Lyngby: 4.4
Sút trượtFC Midtjylland: 6.2Lyngby: 5.7
Phạm lỗiFC Midtjylland: 12.9Lyngby: 14.3
Phạt gócFC Midtjylland: 4.8Lyngby: 5.1
Việt vịFC Midtjylland: 1.7Lyngby: 2
Thẻ vàngFC Midtjylland: 1.56Lyngby: 2.63
Tổng số đường chuyềnFC Midtjylland: 353Lyngby: 458
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lyngby
ThắngFC Midtjylland: 5Lyngby: 3
Trên 1.5 bànFC Midtjylland: 9Lyngby: 9
Trên 2.5 bànFC Midtjylland: 5Lyngby: 5
Trên 3.5 bànFC Midtjylland: 3Lyngby: 4
Cả hai đội ghi bànFC Midtjylland: 7Lyngby: 6
Thắng bất ngờFC Midtjylland: 0Lyngby: 0
Thua bất ngờFC Midtjylland: 0Lyngby: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 22
9Thắng
6Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.0Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
16 thg 82026
Lyngby
FC Midtjylland11
16 thg 22025
FC Midtjylland
Lyngby10
16 thg 82024
Lyngby
FC Midtjylland12
27 thg 102023
FC Midtjylland
Lyngby21
06 thg 82023
Lyngby
FC Midtjylland41
07 thg 52023
Lyngby
FC Midtjylland21
10 thg 42023
FC Midtjylland
Lyngby10
12 thg 32023
FC Midtjylland
Lyngby13
05 thg 82022
Lyngby
FC Midtjylland33
04 thg 32021
Lyngby
FC Midtjylland20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 25-11 | 25 |
| 2 |
|
11 | 21-11 | 25 |
| 3 |
|
11 | 18-10 | 20 |
| 4 |
|
11 | 17-13 | 19 |
| 5 |
|
11 | 18-19 | 16 |
| 6 |
|
11 | 18-19 | 13 |
| 7 |
|
11 | 10-15 | 13 |
| 8 |
|
11 | 15-19 | 11 |
| 9 |
|
11 | 11-16 | 11 |
| 10 |
|
11 | 15-18 | 9 |
| 11 |
|
11 | 16-24 | 8 |
| 12 |
|
11 | 15-24 | 8 |
Play-offs
Relegation Playoffs