Nhận định FC Seoul vs Gimcheon Sangmu FC - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGimcheon Sangmu
Kiểm soát bóngFC Seoul: 60%Gimcheon Sangmu FC: 40%
Tổng số cú sútFC Seoul: 15Gimcheon Sangmu FC: 9
Sút trúng đíchFC Seoul: 6Gimcheon Sangmu FC: 4
Sút trượtFC Seoul: 5Gimcheon Sangmu FC: 3
Phạt gócFC Seoul: 4Gimcheon Sangmu FC: 5
Thẻ vàngFC Seoul: 1Gimcheon Sangmu FC: 2
Việt vịFC Seoul: 2Gimcheon Sangmu FC: 1
Phạm lỗiFC Seoul: 11Gimcheon Sangmu FC: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Gimcheon Sangmu
Tổng bàn thắngFC Seoul: 3Gimcheon Sangmu FC: 2
Bàn thắng ghi đượcFC Seoul: 1.9Gimcheon Sangmu FC: 0.9
Bàn thuaFC Seoul: 1.1Gimcheon Sangmu FC: 1.1
Kiểm soát bóngFC Seoul: 60%Gimcheon Sangmu FC: 54%
Tổng số cú sútFC Seoul: 15.7Gimcheon Sangmu FC: 12.7
Sút trúng đíchFC Seoul: 6.9Gimcheon Sangmu FC: 4.6
Sút trượtFC Seoul: 5Gimcheon Sangmu FC: 3.7
Phạm lỗiFC Seoul: 10.1Gimcheon Sangmu FC: 10.3
Phạt gócFC Seoul: 5Gimcheon Sangmu FC: 6.1
Việt vịFC Seoul: 1.3Gimcheon Sangmu FC: 1.8
Thẻ vàngFC Seoul: 1.3Gimcheon Sangmu FC: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gimcheon Sangmu
ThắngFC Seoul: 6Gimcheon Sangmu FC: 1
Trên 1.5 bànFC Seoul: 6Gimcheon Sangmu FC: 6
Trên 2.5 bànFC Seoul: 6Gimcheon Sangmu FC: 4
Trên 3.5 bànFC Seoul: 2Gimcheon Sangmu FC: 3
Cả hai đội ghi bànFC Seoul: 4Gimcheon Sangmu FC: 5
Thắng bất ngờFC Seoul: 0Gimcheon Sangmu FC: 0
Thua bất ngờFC Seoul: 0Gimcheon Sangmu FC: 0
Đối đầu
8
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
08 thg 8, 26
Gimcheon Sangmu FC0
FC Seoul0
02 thg 5, 26
FC Seoul2
Gimcheon Sangmu FC3
22 thg 11, 25
FC Seoul1
Gimcheon Sangmu FC3
17 thg 8, 25
Gimcheon Sangmu FC6
FC Seoul2
28 thg 5, 25
Gimcheon Sangmu FC0
FC Seoul1
03 thg 3, 25
FC Seoul0
Gimcheon Sangmu FC0
23 thg 11, 24
Gimcheon Sangmu FC1
FC Seoul3
21 thg 7, 24
FC Seoul1
Gimcheon Sangmu FC0
28 thg 5, 24
Gimcheon Sangmu FC0
FC Seoul0
03 thg 4, 24
FC Seoul5
Gimcheon Sangmu FC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 58-26 | 65 |
| 2 |
|
31 | 48-44 | 47 |
| 3 |
|
31 | 38-28 | 46 |
| 4 |
|
31 | 36-31 | 46 |
| 5 |
|
31 | 39-30 | 44 |
| 6 |
|
31 | 48-38 | 43 |
| 7 |
|
31 | 39-33 | 42 |
| 8 |
|
31 | 39-47 | 41 |
| 9 |
|
31 | 28-37 | 40 |
| 10 |
|
31 | 30-37 | 33 |
| 11 |
|
31 | 31-42 | 32 |
| 12 |
|
31 | 25-66 | 18 |
Promotion - K League 1 (Championship Group)
K League 1 (Relegation Group)