Nhận định Gimcheon Sangmu FC vs Gangwon FC - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGangwon
Kiểm soát bóngGimcheon Sangmu FC: 53%Gangwon FC: 47%
Tổng số cú sútGimcheon Sangmu FC: 11Gangwon FC: 9
Sút trúng đíchGimcheon Sangmu FC: 3Gangwon FC: 4
Sút trượtGimcheon Sangmu FC: 4Gangwon FC: 4
Phạt gócGimcheon Sangmu FC: 6Gangwon FC: 5
Thẻ vàngGimcheon Sangmu FC: 2Gangwon FC: 1
Việt vịGimcheon Sangmu FC: 2Gangwon FC: 1
Phạm lỗiGimcheon Sangmu FC: 9Gangwon FC: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Gangwon
Tổng bàn thắngGimcheon Sangmu FC: 1.7Gangwon FC: 2.4
Bàn thắng ghi đượcGimcheon Sangmu FC: 0.8Gangwon FC: 1
Bàn thuaGimcheon Sangmu FC: 0.9Gangwon FC: 1.4
Kiểm soát bóngGimcheon Sangmu FC: 54%Gangwon FC: 53%
Tổng số cú sútGimcheon Sangmu FC: 10.5Gangwon FC: 10.3
Sút trúng đíchGimcheon Sangmu FC: 3.4Gangwon FC: 3.9
Sút trượtGimcheon Sangmu FC: 3.7Gangwon FC: 4.9
Phạm lỗiGimcheon Sangmu FC: 9.3Gangwon FC: 11.2
Phạt gócGimcheon Sangmu FC: 5.1Gangwon FC: 6
Việt vịGimcheon Sangmu FC: 2.5Gangwon FC: 1.1
Thẻ vàngGimcheon Sangmu FC: 2.13Gangwon FC: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gangwon
ThắngGimcheon Sangmu FC: 2Gangwon FC: 2
Trên 1.5 bànGimcheon Sangmu FC: 5Gangwon FC: 7
Trên 2.5 bànGimcheon Sangmu FC: 4Gangwon FC: 6
Trên 3.5 bànGimcheon Sangmu FC: 2Gangwon FC: 2
Cả hai đội ghi bànGimcheon Sangmu FC: 5Gangwon FC: 4
Thắng bất ngờGimcheon Sangmu FC: 0Gangwon FC: 0
Thua bất ngờGimcheon Sangmu FC: 0Gangwon FC: 1
Đối đầu
2
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
08 thg 11, 25
Gimcheon Sangmu FC0
Gangwon FC1
09 thg 8, 25
Gangwon FC0
Gimcheon Sangmu FC0
11 thg 5, 25
Gangwon FC0
Gimcheon Sangmu FC4
30 thg 3, 25
Gimcheon Sangmu FC1
Gangwon FC0
26 thg 10, 24
Gangwon FC1
Gimcheon Sangmu FC0
09 thg 8, 24
Gimcheon Sangmu FC1
Gangwon FC2
22 thg 6, 24
Gangwon FC2
Gimcheon Sangmu FC3
27 thg 4, 24
Gimcheon Sangmu FC1
Gangwon FC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 53-22 | 59 |
| 2 |
|
28 | 42-37 | 44 |
| 3 |
|
28 | 35-24 | 43 |
| 4 |
|
28 | 32-27 | 42 |
| 5 |
|
27 | 34-25 | 41 |
| 6 |
|
28 | 43-34 | 38 |
| 7 |
|
27 | 34-30 | 37 |
| 8 |
|
28 | 24-31 | 36 |
| 9 |
|
28 | 35-45 | 34 |
| 10 |
|
28 | 29-36 | 31 |
| 11 |
|
28 | 26-34 | 29 |
| 12 |
|
28 | 18-60 | 13 |
Promotion - K League 1 (Championship Group)
K League 1 (Relegation Group)