Nhận định Jeonbuk Motors vs FC Seoul - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISeoul
Kiểm soát bóngJeonbuk Motors: 46%FC Seoul: 54%
Tổng số cú sútJeonbuk Motors: 11FC Seoul: 12
Sút trúng đíchJeonbuk Motors: 4FC Seoul: 5
Sút trượtJeonbuk Motors: 5FC Seoul: 4
Phạt gócJeonbuk Motors: 4FC Seoul: 5
Thẻ vàngJeonbuk Motors: 2FC Seoul: 2
Việt vịJeonbuk Motors: 1FC Seoul: 1
Phạm lỗiJeonbuk Motors: 12FC Seoul: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Seoul
Tổng bàn thắngJeonbuk Motors: 2.2FC Seoul: 2.9
Bàn thắng ghi đượcJeonbuk Motors: 1.2FC Seoul: 1.9
Bàn thuaJeonbuk Motors: 1FC Seoul: 1
Kiểm soát bóngJeonbuk Motors: 51%FC Seoul: 59%
Tổng số cú sútJeonbuk Motors: 13.6FC Seoul: 13.8
Sút trúng đíchJeonbuk Motors: 4.9FC Seoul: 5.5
Sút trượtJeonbuk Motors: 6FC Seoul: 5.3
Phạm lỗiJeonbuk Motors: 10.6FC Seoul: 8.1
Phạt gócJeonbuk Motors: 4.8FC Seoul: 5.9
Việt vịJeonbuk Motors: 1.4FC Seoul: 1.6
Thẻ vàngJeonbuk Motors: 2FC Seoul: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Seoul
ThắngJeonbuk Motors: 3FC Seoul: 5
Trên 1.5 bànJeonbuk Motors: 7FC Seoul: 5
Trên 2.5 bànJeonbuk Motors: 3FC Seoul: 4
Trên 3.5 bànJeonbuk Motors: 3FC Seoul: 4
Cả hai đội ghi bànJeonbuk Motors: 5FC Seoul: 3
Thắng bất ngờJeonbuk Motors: 0FC Seoul: 0
Thua bất ngờJeonbuk Motors: 0FC Seoul: 1
Đối đầu
8
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
FC Seoul1
Jeonbuk Motors0
30 thg 11, 25
Jeonbuk Motors2
FC Seoul1
27 thg 9, 25
FC Seoul1
Jeonbuk Motors1
02 thg 7, 25
FC Seoul0
Jeonbuk Motors1
21 thg 6, 25
Jeonbuk Motors1
FC Seoul1
03 thg 5, 25
FC Seoul0
Jeonbuk Motors1
01 thg 9, 24
Jeonbuk Motors0
FC Seoul0
29 thg 6, 24
Jeonbuk Motors1
FC Seoul5
20 thg 4, 24
FC Seoul2
Jeonbuk Motors3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 53-22 | 59 |
| 2 |
|
28 | 42-37 | 44 |
| 3 |
|
28 | 35-24 | 43 |
| 4 |
|
28 | 32-27 | 42 |
| 5 |
|
27 | 34-25 | 41 |
| 6 |
|
28 | 43-34 | 38 |
| 7 |
|
27 | 34-30 | 37 |
| 8 |
|
28 | 24-31 | 36 |
| 9 |
|
28 | 35-45 | 34 |
| 10 |
|
28 | 29-36 | 31 |
| 11 |
|
28 | 26-34 | 29 |
| 12 |
|
28 | 18-60 | 13 |
Promotion - K League 1 (Championship Group)
K League 1 (Relegation Group)