Nhận định FC Sion vs Lausanne - 12 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.26
FC Sion thắng hoặc hòa
8.4/10
Kèo 1X2
11.95
7.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.47
4.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILausanne
xGFC Sion: 1.84Lausanne: 0.96
Kiểm soát bóngFC Sion: 55%Lausanne: 45%
Tổng số cú sútFC Sion: 16Lausanne: 12
Sút trúng đíchFC Sion: 5Lausanne: 3
Sút trượtFC Sion: 6Lausanne: 5
Phạt gócFC Sion: 5Lausanne: 5
Thẻ vàngFC Sion: 1Lausanne: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Lausanne
Bàn thắng kỳ vọngFC Sion: 1.61Lausanne: 1.17
Tổng bàn thắngFC Sion: 2.1Lausanne: 3.4
Bàn thắng ghi đượcFC Sion: 1.4Lausanne: 1.4
Bàn thuaFC Sion: 0.7Lausanne: 2
Kiểm soát bóngFC Sion: 52%Lausanne: 51%
Tổng số cú sútFC Sion: 15.2Lausanne: 14.5
Sút trúng đíchFC Sion: 4.9Lausanne: 4.4
Sút trượtFC Sion: 5.8Lausanne: 6
Phạm lỗiFC Sion: 13.2Lausanne: 10.6
Phạt gócFC Sion: 5.4Lausanne: 5.7
Việt vịFC Sion: 0.8Lausanne: 1.7
Thẻ vàngFC Sion: 2.1Lausanne: 1.3
Tổng số đường chuyềnFC Sion: 408Lausanne: 423
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lausanne
ThắngFC Sion: 4Lausanne: 3
Trên 1.5 bànFC Sion: 7Lausanne: 10
Trên 2.5 bànFC Sion: 4Lausanne: 8
Trên 3.5 bànFC Sion: 2Lausanne: 3
Cả hai đội ghi bànFC Sion: 5Lausanne: 8
Thắng bất ngờFC Sion: 0Lausanne: 0
Thua bất ngờFC Sion: 0Lausanne: 0
Đối đầu
6
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
FC Sion3
Lausanne0
09 thg 11, 25
Lausanne2
FC Sion2
28 thg 9, 25
FC Sion0
Lausanne0
05 thg 4, 25
Lausanne2
FC Sion0
23 thg 11, 24
Lausanne1
FC Sion0
27 thg 7, 24
FC Sion4
Lausanne0
01 thg 7, 23
Lausanne3
FC Sion1
19 thg 5, 22
Lausanne1
FC Sion2
02 thg 3, 22
FC Sion1
Lausanne0
19 thg 12, 21
FC Sion2
Lausanne0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 75-37 | 74 |
| 2 |
|
33 | 64-40 | 60 |
| 3 |
|
33 | 50-38 | 57 |
| 4 |
|
33 | 51-45 | 53 |
| 5 |
|
33 | 51-35 | 52 |
| 6 |
|
33 | 65-60 | 48 |
| 7 |
|
33 | 64-61 | 40 |
| 8 |
|
33 | 57-57 | 40 |
| 9 |
|
33 | 47-57 | 39 |
| 10 |
|
33 | 45-63 | 34 |
| 11 |
|
33 | 40-65 | 27 |
| 12 |
|
33 | 35-86 | 19 |
Championship round
Relegation Round