Nhận định Viimsi vs FCI Levadia II - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILevadia U21
xGViimsi: 1.87FCI Levadia II: 1.22
Kiểm soát bóngViimsi: 56%FCI Levadia II: 44%
Tổng số cú sútViimsi: 13FCI Levadia II: 10
Sút trúng đíchViimsi: 6FCI Levadia II: 6
Sút trượtViimsi: 6FCI Levadia II: 4
Phạt gócViimsi: 7FCI Levadia II: 5
Thẻ vàngViimsi: 1FCI Levadia II: 4
Việt vịViimsi: 2FCI Levadia II: 2
Phạm lỗiViimsi: 11FCI Levadia II: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Levadia U21
Tổng bàn thắngViimsi: 3.3FCI Levadia II: 4
Bàn thắng ghi đượcViimsi: 2FCI Levadia II: 2.4
Bàn thuaViimsi: 1.3FCI Levadia II: 1.6
Kiểm soát bóngViimsi: 55%FCI Levadia II: 57%
Tổng số cú sútViimsi: 13.8FCI Levadia II: 14.3
Sút trúng đíchViimsi: 7.6FCI Levadia II: 7.9
Sút trượtViimsi: 6.2FCI Levadia II: 6.4
Phạm lỗiViimsi: 10.4FCI Levadia II: 9.2
Phạt gócViimsi: 7FCI Levadia II: 5.9
Việt vịViimsi: 1.9FCI Levadia II: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Levadia U21
ThắngViimsi: 5FCI Levadia II: 6
Tài 1.5 bànViimsi: 9FCI Levadia II: 7
Tài 2.5 bànViimsi: 7FCI Levadia II: 7
Tài 3.5 bànViimsi: 4FCI Levadia II: 5
Cả hai đội ghi bànViimsi: 6FCI Levadia II: 7
Thắng bất ngờViimsi: 0FCI Levadia II: 0
Thua bất ngờViimsi: 1FCI Levadia II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 19
11Thắng
3Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.4Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
14 thg 6 2026: Levadia U21 2–0 Viimsi
01 thg 5 2026: Levadia U21 1–2 Viimsi
07 thg 2 2026: Viimsi 3–1 Levadia U21
27 thg 10 2025: Viimsi 1–2 Levadia U21
25 thg 8 2025: Levadia U21 0–2 Viimsi
16 thg 6 2025: Levadia U21 0–3 Viimsi
03 thg 5 2025: Viimsi 2–0 Levadia U21
23 thg 9 2024: Viimsi 1–0 Levadia U21
27 thg 7 2024: Viimsi 1–1 Levadia U21
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 101-45 | 77 |
| 2 |
|
34 | 62-33 | 58 |
| 3 |
|
34 | 78-60 | 52 |
| 4 |
|
33 | 67-59 | 51 |
| 5 |
|
34 | 50-51 | 51 |
| 6 |
|
32 | 47-59 | 45 |
| 7 |
|
33 | 59-63 | 40 |
| 8 |
|
34 | 43-77 | 38 |
| 9 |
|
34 | 55-70 | 37 |
| 10 |
|
35 | 40-85 | 24 |