Nhận định Tallinna Kalev vs FCI Levadia II - 19 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILevadia U21
xGTallinna Kalev: 1.75FCI Levadia II: 1.81
Kiểm soát bóngTallinna Kalev: 48%FCI Levadia II: 52%
Tổng số cú sútTallinna Kalev: 12FCI Levadia II: 13
Sút trúng đíchTallinna Kalev: 7FCI Levadia II: 6
Sút trượtTallinna Kalev: 5FCI Levadia II: 6
Phạt gócTallinna Kalev: 7FCI Levadia II: 5
Việt vịTallinna Kalev: 2FCI Levadia II: 2
Phạm lỗiTallinna Kalev: 13FCI Levadia II: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Levadia U21
Tổng bàn thắngTallinna Kalev: 3.8FCI Levadia II: 3.9
Bàn thắng ghi đượcTallinna Kalev: 2FCI Levadia II: 2.1
Bàn thuaTallinna Kalev: 1.8FCI Levadia II: 1.8
Kiểm soát bóngTallinna Kalev: 49%FCI Levadia II: 59%
Tổng số cú sútTallinna Kalev: 13FCI Levadia II: 14.9
Sút trúng đíchTallinna Kalev: 6.8FCI Levadia II: 7.9
Sút trượtTallinna Kalev: 6.3FCI Levadia II: 7
Phạm lỗiTallinna Kalev: 11.9FCI Levadia II: 8.6
Phạt gócTallinna Kalev: 7.1FCI Levadia II: 5.8
Việt vịTallinna Kalev: 2.5FCI Levadia II: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Levadia U21
ThắngTallinna Kalev: 3FCI Levadia II: 6
Trên 1.5 bànTallinna Kalev: 9FCI Levadia II: 7
Trên 2.5 bànTallinna Kalev: 8FCI Levadia II: 7
Trên 3.5 bànTallinna Kalev: 5FCI Levadia II: 5
Cả hai đội ghi bànTallinna Kalev: 6FCI Levadia II: 6
Thắng bất ngờTallinna Kalev: 0FCI Levadia II: 0
Thua bất ngờTallinna Kalev: 0FCI Levadia II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
10Thắng
3Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
4.5Bàn thắng mỗi trận
83%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
11 thg 72026
FCI Levadia II
Tallinna Kalev32
31 thg 52026
Tallinna Kalev
FCI Levadia II12
23 thg 42026
FCI Levadia II
Tallinna Kalev32
21 thg 22026
FCI Levadia II
Tallinna Kalev14
11 thg 92021
Tallinna Kalev
FCI Levadia II22
20 thg 82021
Tallinna Kalev
FCI Levadia II50
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 96-42 | 71 |
| 2 |
|
32 | 58-32 | 54 |
| 3 |
|
32 | 47-48 | 49 |
| 4 |
|
31 | 73-55 | 48 |
| 5 |
|
31 | 62-55 | 47 |
| 6 |
|
30 | 47-59 | 43 |
| 7 |
|
30 | 53-57 | 37 |
| 8 |
|
32 | 53-67 | 36 |
| 9 |
|
32 | 41-73 | 35 |
| 10 |
|
33 | 38-80 | 24 |