Nhận định FK Kosice vs Ruzomberok - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.31
FK Kosice thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.88
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.22
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.55
2.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRuzomberok
xGFK Kosice: 1.98Ruzomberok: 0.84
Kiểm soát bóngFK Kosice: 58%Ruzomberok: 42%
Tổng số cú sútFK Kosice: 17Ruzomberok: 6
Sút trúng đíchFK Kosice: 6Ruzomberok: 1
Sút trượtFK Kosice: 6Ruzomberok: 2
Phạt gócFK Kosice: 6Ruzomberok: 4
Thẻ vàngFK Kosice: 2Ruzomberok: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Ruzomberok
Bàn thắng kỳ vọngFK Kosice: 1.54Ruzomberok: 1.05
Tổng bàn thắngFK Kosice: 2.8Ruzomberok: 2.4
Bàn thắng ghi đượcFK Kosice: 2Ruzomberok: 0.8
Bàn thuaFK Kosice: 0.8Ruzomberok: 1.6
Kiểm soát bóngFK Kosice: 51%Ruzomberok: 46%
Tổng số cú sútFK Kosice: 15.6Ruzomberok: 8.6
Sút trúng đíchFK Kosice: 5.8Ruzomberok: 2.8
Sút trượtFK Kosice: 6.4Ruzomberok: 3.4
Phạm lỗiFK Kosice: 14Ruzomberok: 14.9
Phạt gócFK Kosice: 5.6Ruzomberok: 4.2
Việt vịFK Kosice: 1.9Ruzomberok: 1
Thẻ vàngFK Kosice: 2.11Ruzomberok: 1.56
Tổng số đường chuyềnFK Kosice: 385Ruzomberok: 318
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ruzomberok
ThắngFK Kosice: 7Ruzomberok: 2
Trên 1.5 bànFK Kosice: 10Ruzomberok: 7
Trên 2.5 bànFK Kosice: 6Ruzomberok: 5
Trên 3.5 bànFK Kosice: 2Ruzomberok: 3
Cả hai đội ghi bànFK Kosice: 6Ruzomberok: 5
Thắng bất ngờFK Kosice: 0Ruzomberok: 0
Thua bất ngờFK Kosice: 0Ruzomberok: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Ružomberok1
FK Košice1
10 thg 12, 25
Ružomberok2
FK Košice4
29 thg 11, 25
Ružomberok1
FK Košice1
23 thg 8, 25
FK Košice3
Ružomberok1
22 thg 2, 25
Ružomberok2
FK Košice1
05 thg 10, 24
FK Košice2
Ružomberok1
16 thg 12, 23
FK Košice2
Ružomberok2
16 thg 9, 23
Ružomberok1
FK Košice0
28 thg 6, 23
FK Košice2
Ružomberok3
22 thg 6, 21
Ružomberok3
FK Košice0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 47-30 | 46 |
| 2 |
|
22 | 39-20 | 43 |
| 3 |
|
22 | 45-27 | 40 |
| 4 |
|
22 | 35-28 | 37 |
| 5 |
|
22 | 46-29 | 36 |
| 6 |
|
22 | 32-36 | 29 |
| 7 |
|
22 | 24-34 | 25 |
| 8 |
|
22 | 18-37 | 24 |
| 9 |
|
22 | 35-42 | 24 |
| 10 |
|
22 | 24-34 | 22 |
| 11 |
|
22 | 22-35 | 21 |
| 12 |
|
22 | 20-35 | 16 |
Championship round
Relegation Round