Nhận định Riga vs Ogre United - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.06
Riga thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.06
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.27
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.10
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.31
5.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIOgre United
xGRiga: 1.97Ogre United: 0.74
Kiểm soát bóngRiga: 63%Ogre United: 37%
Tổng số cú sútRiga: 21Ogre United: 11
Sút trúng đíchRiga: 8Ogre United: 4
Sút trượtRiga: 10Ogre United: 5
Phạt gócRiga: 8Ogre United: 4
Thẻ vàngRiga: 2Ogre United: 2
xGRiga: 0.82Ogre United: 0.74
Kiểm soát bóngRiga: 64%Ogre United: 36%
Tổng số cú sútRiga: 12Ogre United: 14
Sút trúng đíchRiga: 7Ogre United: 6
Sút trượtRiga: 4Ogre United: 5
Phạt gócRiga: 5Ogre United: 2
Thẻ vàngRiga: 3Ogre United: 4
xGRiga: 0.821.97Ogre United: 0.740.74
Kiểm soát bóngRiga: 64%63%Ogre United: 36%37%
Tổng số cú sútRiga: 1221Ogre United: 1411
Sút trúng đíchRiga: 78Ogre United: 64
Sút trượtRiga: 410Ogre United: 55
Phạt gócRiga: 58Ogre United: 24
Thẻ vàngRiga: 32Ogre United: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Ogre United
Bàn thắng kỳ vọngRiga: 2.01Ogre United: 0.84
Tổng bàn thắngRiga: 3.8Ogre United: 4.1
Bàn thắng ghi đượcRiga: 2.7Ogre United: 1.4
Bàn thuaRiga: 1.1Ogre United: 2.7
Kiểm soát bóngRiga: 60%Ogre United: 44%
Tổng số cú sútRiga: 19.8Ogre United: 12.7
Sút trúng đíchRiga: 7.9Ogre United: 4
Sút trượtRiga: 8.2Ogre United: 5.7
Phạm lỗiRiga: 14.3Ogre United: 12.8
Phạt gócRiga: 6.9Ogre United: 5.1
Việt vịRiga: 2.6Ogre United: 0.4
Thẻ vàngRiga: 2Ogre United: 1.9
Tổng số đường chuyềnRiga: 537Ogre United: 324
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ogre United
ThắngRiga: 9Ogre United: 4
Trên 1.5 bànRiga: 9Ogre United: 10
Trên 2.5 bànRiga: 7Ogre United: 8
Trên 3.5 bànRiga: 6Ogre United: 7
Cả hai đội ghi bànRiga: 5Ogre United: 5
Thắng bất ngờRiga: 0Ogre United: 1
Thua bất ngờRiga: 0Ogre United: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
13 thg 6, 26
Ogre United1
Riga4
22 thg 4, 26
Riga4
Ogre United0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 75-24 | 77 |
| 2 |
|
32 | 88-30 | 76 |
| 3 |
|
31 | 49-30 | 61 |
| 4 |
|
31 | 41-43 | 43 |
| 5 |
|
32 | 37-36 | 42 |
| 6 |
|
31 | 31-41 | 38 |
| 7 |
|
32 | 34-53 | 32 |
| 8 |
|
32 | 22-54 | 26 |
| 9 |
|
32 | 44-63 | 24 |
| 10 |
|
32 | 31-78 | 18 |