Nhận định Tukums vs FK Liepaja - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.55
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
22.00
5.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.44
7.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFK Liepaja
xGTukums: 0.77FK Liepaja: 2.44
Kiểm soát bóngTukums: 44%FK Liepaja: 56%
Tổng số cú sútTukums: 11FK Liepaja: 16
Sút trúng đíchTukums: 5FK Liepaja: 6
Sút trượtTukums: 4FK Liepaja: 5
Phạt gócTukums: 4FK Liepaja: 4
Thẻ vàngTukums: 2FK Liepaja: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
FK Liepaja
Bàn thắng kỳ vọngTukums: 0.87FK Liepaja: 1.65
Tổng bàn thắngTukums: 3.3FK Liepaja: 2.7
Bàn thắng ghi đượcTukums: 1FK Liepaja: 1.1
Bàn thuaTukums: 2.3FK Liepaja: 1.6
Kiểm soát bóngTukums: 42%FK Liepaja: 43%
Tổng số cú sútTukums: 12.6FK Liepaja: 12.3
Sút trúng đíchTukums: 4.7FK Liepaja: 4.6
Sút trượtTukums: 5.2FK Liepaja: 4
Phạm lỗiTukums: 12.3FK Liepaja: 11.7
Phạt gócTukums: 4.3FK Liepaja: 4.1
Việt vịTukums: 1.2FK Liepaja: 1.6
Thẻ vàngTukums: 2FK Liepaja: 2.33
Tổng số đường chuyềnTukums: 339FK Liepaja: 347
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FK Liepaja
ThắngTukums: 1FK Liepaja: 4
Trên 1.5 bànTukums: 9FK Liepaja: 8
Trên 2.5 bànTukums: 8FK Liepaja: 5
Trên 3.5 bànTukums: 4FK Liepaja: 4
Cả hai đội ghi bànTukums: 8FK Liepaja: 3
Thắng bất ngờTukums: 0FK Liepaja: 0
Thua bất ngờTukums: 0FK Liepaja: 0
Đối đầu
5
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
30 thg 5, 26
FK Liepaja3
Tukums0
17 thg 4, 26
Tukums2
FK Liepaja2
14 thg 9, 25
FK Liepaja4
Tukums1
25 thg 6, 25
Tukums1
FK Liepaja3
06 thg 5, 25
Tukums2
FK Liepaja2
12 thg 3, 25
FK Liepaja0
Tukums0
01 thg 9, 24
FK Liepaja3
Tukums1
20 thg 6, 24
Tukums2
FK Liepaja1
02 thg 5, 24
Tukums0
FK Liepaja0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 70-21 | 73 |
| 2 |
|
29 | 84-30 | 67 |
| 3 |
|
29 | 47-29 | 57 |
| 4 |
|
30 | 41-43 | 42 |
| 5 |
|
30 | 35-35 | 38 |
| 6 |
|
28 | 29-38 | 35 |
| 7 |
|
30 | 32-48 | 32 |
| 8 |
|
30 | 20-51 | 25 |
| 9 |
|
30 | 43-60 | 23 |
| 10 |
|
29 | 29-75 | 15 |