Nhận định Ogre United vs FS Jelgava - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.67
6.1/10
Kèo 1X2
13.35
1.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.67
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.94
1.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFS Jelgava
xGOgre United: 1.01FS Jelgava: 1.24
Kiểm soát bóngOgre United: 48%FS Jelgava: 52%
Tổng số cú sútOgre United: 15FS Jelgava: 13
Sút trúng đíchOgre United: 5FS Jelgava: 5
Sút trượtOgre United: 6FS Jelgava: 6
Phạt gócOgre United: 5FS Jelgava: 5
Thẻ vàngOgre United: 1FS Jelgava: 2
Phạm lỗiOgre United: 11FS Jelgava: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
FS Jelgava
Bàn thắng kỳ vọngOgre United: 0.9FS Jelgava: 1.06
Tổng bàn thắngOgre United: 4.3FS Jelgava: 2.7
Bàn thắng ghi đượcOgre United: 1.5FS Jelgava: 1.2
Bàn thuaOgre United: 2.8FS Jelgava: 1.5
Kiểm soát bóngOgre United: 45%FS Jelgava: 45%
Tổng số cú sútOgre United: 13.9FS Jelgava: 10.8
Sút trúng đíchOgre United: 4.5FS Jelgava: 3.4
Sút trượtOgre United: 6.4FS Jelgava: 5.5
Phạm lỗiOgre United: 11.5FS Jelgava: 13.1
Phạt gócOgre United: 5.3FS Jelgava: 4
Việt vịOgre United: 0.5FS Jelgava: 1.4
Thẻ vàngOgre United: 1.9FS Jelgava: 1.7
Tổng số đường chuyềnOgre United: 339FS Jelgava: 373
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FS Jelgava
ThắngOgre United: 4FS Jelgava: 3
Trên 1.5 bànOgre United: 10FS Jelgava: 8
Trên 2.5 bànOgre United: 9FS Jelgava: 4
Trên 3.5 bànOgre United: 8FS Jelgava: 2
Cả hai đội ghi bànOgre United: 6FS Jelgava: 3
Thắng bất ngờOgre United: 1FS Jelgava: 0
Thua bất ngờOgre United: 0FS Jelgava: 1
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
17 thg 6, 26
FS Jelgava0
Ogre United2
27 thg 4, 26
Ogre United0
FS Jelgava1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 65-20 | 66 |
| 2 |
|
26 | 79-24 | 65 |
| 3 |
|
26 | 43-26 | 52 |
| 4 |
|
27 | 33-31 | 37 |
| 5 |
|
27 | 36-39 | 37 |
| 6 |
|
25 | 26-37 | 28 |
| 7 |
|
27 | 28-46 | 28 |
| 8 |
|
27 | 19-50 | 21 |
| 9 |
|
27 | 40-54 | 20 |
| 10 |
|
26 | 26-68 | 14 |