Nhận định Sandviken vs GIF Sundsvall - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.73
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
24.10
1.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.73
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.26
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISundsvall
Kiểm soát bóngSandviken: 62%GIF Sundsvall: 38%
Tổng số cú sútSandviken: 13GIF Sundsvall: 8
Sút trúng đíchSandviken: 6GIF Sundsvall: 3
Sút trượtSandviken: 6GIF Sundsvall: 4
Phạt gócSandviken: 5GIF Sundsvall: 4
Thẻ vàngSandviken: 1GIF Sundsvall: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Sundsvall
Tổng bàn thắngSandviken: 3.3GIF Sundsvall: 2.9
Bàn thắng ghi đượcSandviken: 1.7GIF Sundsvall: 0.7
Bàn thuaSandviken: 1.6GIF Sundsvall: 2.2
Kiểm soát bóngSandviken: 51%GIF Sundsvall: 42%
Tổng số cú sútSandviken: 11GIF Sundsvall: 7.8
Sút trúng đíchSandviken: 4.4GIF Sundsvall: 3.4
Sút trượtSandviken: 5.5GIF Sundsvall: 3.7
Phạm lỗiSandviken: 13.8GIF Sundsvall: 11.3
Phạt gócSandviken: 4.2GIF Sundsvall: 4.4
Việt vịSandviken: 1.8GIF Sundsvall: 1
Thẻ vàngSandviken: 1.1GIF Sundsvall: 1.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sundsvall
ThắngSandviken: 4GIF Sundsvall: 2
Trên 1.5 bànSandviken: 8GIF Sundsvall: 7
Trên 2.5 bànSandviken: 7GIF Sundsvall: 6
Trên 3.5 bànSandviken: 3GIF Sundsvall: 3
Cả hai đội ghi bànSandviken: 6GIF Sundsvall: 4
Thắng bất ngờSandviken: 0GIF Sundsvall: 0
Thua bất ngờSandviken: 0GIF Sundsvall: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
30 thg 5, 26
GIF Sundsvall0
Sandviken3
14 thg 3, 26
GIF Sundsvall2
Sandviken3
09 thg 8, 25
GIF Sundsvall1
Sandviken0
27 thg 5, 25
Sandviken0
GIF Sundsvall1
16 thg 3, 25
Sandviken0
GIF Sundsvall3
02 thg 11, 24
Sandviken1
GIF Sundsvall2
22 thg 5, 24
GIF Sundsvall0
Sandviken0
10 thg 3, 24
GIF Sundsvall1
Sandviken1
11 thg 3, 23
GIF Sundsvall1
Sandviken1
07 thg 3, 21
GIF Sundsvall2
Sandviken3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 45-15 | 51 |
| 2 |
|
23 | 44-33 | 41 |
| 3 |
|
23 | 32-24 | 39 |
| 4 |
|
23 | 39-30 | 38 |
| 5 |
|
23 | 37-32 | 35 |
| 6 |
|
23 | 36-35 | 35 |
| 7 |
|
23 | 31-25 | 34 |
| 8 |
|
23 | 34-34 | 33 |
| 9 |
|
23 | 36-32 | 30 |
| 10 |
|
23 | 36-44 | 29 |
| 11 |
|
23 | 31-31 | 28 |
| 12 |
|
23 | 30-41 | 26 |
| 13 |
|
23 | 27-33 | 23 |
| 14 |
|
23 | 24-34 | 23 |
| 15 |
|
23 | 36-44 | 22 |
| 16 |
|
23 | 16-47 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation