Nhận định Ostersunds FK vs GIF Sundsvall - 7 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.26
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
X22.82
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.26
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
5.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.53.31
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISundsvall
Kiểm soát bóngOstersunds FK: 67%GIF Sundsvall: 33%
Tổng số cú sútOstersunds FK: 12GIF Sundsvall: 6
Sút trúng đíchOstersunds FK: 5GIF Sundsvall: 3
Sút trượtOstersunds FK: 4GIF Sundsvall: 3
Phạt gócOstersunds FK: 6GIF Sundsvall: 3
Thẻ vàngOstersunds FK: 1GIF Sundsvall: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Sundsvall
Tổng bàn thắngOstersunds FK: 2.7GIF Sundsvall: 3.3
Bàn thắng ghi đượcOstersunds FK: 1.4GIF Sundsvall: 0.7
Bàn thuaOstersunds FK: 1.3GIF Sundsvall: 2.6
Kiểm soát bóngOstersunds FK: 52%GIF Sundsvall: 41%
Tổng số cú sútOstersunds FK: 7.9GIF Sundsvall: 7.5
Sút trúng đíchOstersunds FK: 3.2GIF Sundsvall: 3.3
Sút trượtOstersunds FK: 3.2GIF Sundsvall: 3.5
Phạt gócOstersunds FK: 5.2GIF Sundsvall: 3.9
Việt vịOstersunds FK: 0.8GIF Sundsvall: 0.9
Thẻ vàngOstersunds FK: 1.44GIF Sundsvall: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sundsvall
ThắngOstersunds FK: 4GIF Sundsvall: 2
Trên 1.5 bànOstersunds FK: 8GIF Sundsvall: 8
Trên 2.5 bànOstersunds FK: 3GIF Sundsvall: 7
Trên 3.5 bànOstersunds FK: 3GIF Sundsvall: 4
Cả hai đội ghi bànOstersunds FK: 5GIF Sundsvall: 4
Thắng bất ngờOstersunds FK: 0GIF Sundsvall: 0
Thua bất ngờOstersunds FK: 0GIF Sundsvall: 0
Đối đầu
6
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
27 thg 6, 26
GIF Sundsvall0
Ostersunds FK2
15 thg 2, 26
Ostersunds FK1
GIF Sundsvall2
16 thg 8, 25
Ostersunds FK1
GIF Sundsvall3
28 thg 6, 25
GIF Sundsvall1
Ostersunds FK1
01 thg 3, 25
Ostersunds FK0
GIF Sundsvall2
22 thg 2, 25
GIF Sundsvall1
Ostersunds FK2
18 thg 9, 24
Ostersunds FK1
GIF Sundsvall2
30 thg 3, 24
GIF Sundsvall1
Ostersunds FK0
29 thg 7, 23
Ostersunds FK1
GIF Sundsvall1
01 thg 7, 23
Ostersunds FK1
GIF Sundsvall0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 48-16 | 55 |
| 2 |
|
25 | 46-33 | 45 |
| 3 |
|
25 | 44-33 | 44 |
| 4 |
|
25 | 33-24 | 43 |
| 5 |
|
25 | 39-26 | 40 |
| 6 |
|
25 | 38-34 | 36 |
| 7 |
|
25 | 38-38 | 36 |
| 8 |
|
25 | 38-40 | 36 |
| 9 |
|
25 | 41-35 | 34 |
| 10 |
|
24 | 36-45 | 29 |
| 11 |
|
25 | 33-45 | 29 |
| 12 |
|
24 | 31-33 | 28 |
| 13 |
|
25 | 27-39 | 24 |
| 14 |
|
24 | 28-35 | 23 |
| 15 |
|
25 | 39-48 | 23 |
| 16 |
|
24 | 16-51 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation