Nhận định Graficar vs Tekstilac Odzaci - 3 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.60
Tối đa 2 bàn thắng
7.3/10
Kèo 1X2
11.98
4.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
7.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.71
4.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.58
6.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITekstilac O
Kiểm soát bóngGraficar: 62%Tekstilac Odzaci: 38%
Tổng số cú sútGraficar: 8Tekstilac Odzaci: 5
Sút trúng đíchGraficar: 4Tekstilac Odzaci: 2
Sút trượtGraficar: 4Tekstilac Odzaci: 2
Phạt gócGraficar: 5Tekstilac Odzaci: 3
Thẻ vàngGraficar: 1Tekstilac Odzaci: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Tekstilac O
Tổng bàn thắngGraficar: 1.6Tekstilac Odzaci: 2.3
Bàn thắng ghi đượcGraficar: 0.8Tekstilac Odzaci: 1.1
Bàn thuaGraficar: 0.8Tekstilac Odzaci: 1.2
Kiểm soát bóngGraficar: 55%Tekstilac Odzaci: 48%
Tổng số cú sútGraficar: 8.3Tekstilac Odzaci: 7.9
Sút trúng đíchGraficar: 4.2Tekstilac Odzaci: 4
Sút trượtGraficar: 4.1Tekstilac Odzaci: 3.9
Phạt gócGraficar: 4.8Tekstilac Odzaci: 4.6
Thẻ vàngGraficar: 2Tekstilac Odzaci: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tekstilac O
ThắngGraficar: 3Tekstilac Odzaci: 2
Trên 1.5 bànGraficar: 6Tekstilac Odzaci: 8
Trên 2.5 bànGraficar: 2Tekstilac Odzaci: 4
Trên 3.5 bànGraficar: 0Tekstilac Odzaci: 1
Cả hai đội ghi bànGraficar: 3Tekstilac Odzaci: 6
Thắng bất ngờGraficar: 0Tekstilac Odzaci: 0
Thua bất ngờGraficar: 1Tekstilac Odzaci: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Tekstilac Odžaci0
Grafičar0
24 thg 10, 25
Grafičar1
Tekstilac Odžaci2
12 thg 5, 24
Tekstilac Odžaci1
Grafičar1
06 thg 3, 24
Grafičar2
Tekstilac Odžaci2
23 thg 9, 23
Tekstilac Odžaci4
Grafičar0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 48-26 | 63 |
| 2 |
|
30 | 41-25 | 57 |
| 3 |
|
30 | 47-23 | 56 |
| 4 |
|
30 | 30-25 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-39 | 44 |
| 6 |
|
30 | 30-27 | 41 |
| 7 |
|
30 | 34-28 | 40 |
| 8 |
|
30 | 30-29 | 40 |
| 9 |
|
30 | 31-29 | 38 |
| 10 |
|
30 | 34-41 | 37 |
| 11 |
|
30 | 30-33 | 36 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 13 |
|
30 | 22-40 | 30 |
| 14 |
|
30 | 33-36 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-47 | 26 |
| 16 |
|
30 | 23-40 | 22 |
Championship round
Relegation Round