Nhận định Tekstilac Odzaci vs Graficar - 5 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.61
Tối đa 2 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
1X1.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.61
7.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.79
0.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.71
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGraficar
Kiểm soát bóngTekstilac Odzaci: 49%Graficar: 51%
Tổng số cú sútTekstilac Odzaci: 7Graficar: 6
Sút trúng đíchTekstilac Odzaci: 3Graficar: 3
Sút trượtTekstilac Odzaci: 3Graficar: 2
Phạt gócTekstilac Odzaci: 3Graficar: 4
Thẻ vàngTekstilac Odzaci: 2Graficar: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Graficar
Tổng bàn thắngTekstilac Odzaci: 2.1Graficar: 2.1
Bàn thắng ghi đượcTekstilac Odzaci: 1.1Graficar: 0.9
Bàn thuaTekstilac Odzaci: 1Graficar: 1.2
Kiểm soát bóngTekstilac Odzaci: 50%Graficar: 57%
Tổng số cú sútTekstilac Odzaci: 8.2Graficar: 9.1
Sút trúng đíchTekstilac Odzaci: 4.3Graficar: 4.7
Sút trượtTekstilac Odzaci: 3.9Graficar: 4.4
Phạt gócTekstilac Odzaci: 4.1Graficar: 5.7
Thẻ vàngTekstilac Odzaci: 3.13Graficar: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Graficar
ThắngTekstilac Odzaci: 2Graficar: 3
Trên 1.5 bànTekstilac Odzaci: 8Graficar: 8
Trên 2.5 bànTekstilac Odzaci: 4Graficar: 3
Trên 3.5 bànTekstilac Odzaci: 1Graficar: 1
Cả hai đội ghi bànTekstilac Odzaci: 7Graficar: 5
Thắng bất ngờTekstilac Odzaci: 0Graficar: 0
Thua bất ngờTekstilac Odzaci: 0Graficar: 1
Đối đầu
3
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Tekstilac Odžaci0
Grafičar0
24 thg 10, 25
Grafičar1
Tekstilac Odžaci2
12 thg 5, 24
Tekstilac Odžaci1
Grafičar1
06 thg 3, 24
Grafičar2
Tekstilac Odžaci2
23 thg 9, 23
Tekstilac Odžaci4
Grafičar0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 48-26 | 63 |
| 2 |
|
30 | 41-25 | 57 |
| 3 |
|
30 | 47-23 | 56 |
| 4 |
|
30 | 30-25 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-39 | 44 |
| 6 |
|
30 | 30-27 | 41 |
| 7 |
|
30 | 34-28 | 40 |
| 8 |
|
30 | 30-29 | 40 |
| 9 |
|
30 | 31-29 | 38 |
| 10 |
|
30 | 34-41 | 37 |
| 11 |
|
30 | 30-33 | 36 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 13 |
|
30 | 22-40 | 30 |
| 14 |
|
30 | 33-36 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-47 | 26 |
| 16 |
|
30 | 23-40 | 22 |
Championship round
Relegation Round