Nhận định Tekstilac Odzaci vs Semendrija 1924 - 7 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.60
Tối đa 2 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
24.10
1.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.68
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.42
1.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISemendrija
Kiểm soát bóngTekstilac Odzaci: 48%Semendrija 1924: 52%
Tổng số cú sútTekstilac Odzaci: 7Semendrija 1924: 9
Sút trúng đíchTekstilac Odzaci: 3Semendrija 1924: 2
Sút trượtTekstilac Odzaci: 3Semendrija 1924: 6
Phạt gócTekstilac Odzaci: 4Semendrija 1924: 3
Thẻ vàngTekstilac Odzaci: 1Semendrija 1924: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Semendrija
Tổng bàn thắngTekstilac Odzaci: 2.2Semendrija 1924: 2.5
Bàn thắng ghi đượcTekstilac Odzaci: 1.1Semendrija 1924: 1.5
Bàn thuaTekstilac Odzaci: 1.1Semendrija 1924: 1
Kiểm soát bóngTekstilac Odzaci: 47%Semendrija 1924: 52%
Tổng số cú sútTekstilac Odzaci: 8.1Semendrija 1924: 10.7
Sút trúng đíchTekstilac Odzaci: 4.1Semendrija 1924: 4.3
Sút trượtTekstilac Odzaci: 4Semendrija 1924: 6.3
Phạt gócTekstilac Odzaci: 4.8Semendrija 1924: 3.7
Thẻ vàngTekstilac Odzaci: 2.3Semendrija 1924: 2.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Semendrija
ThắngTekstilac Odzaci: 3Semendrija 1924: 5
Trên 1.5 bànTekstilac Odzaci: 7Semendrija 1924: 7
Trên 2.5 bànTekstilac Odzaci: 4Semendrija 1924: 4
Trên 3.5 bànTekstilac Odzaci: 1Semendrija 1924: 2
Cả hai đội ghi bànTekstilac Odzaci: 5Semendrija 1924: 3
Thắng bất ngờTekstilac Odzaci: 0Semendrija 1924: 0
Thua bất ngờTekstilac Odzaci: 0Semendrija 1924: 1
Đối đầu
3
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
14 thg 2, 26
Semendrija 19240
Tekstilac Odžaci0
14 thg 9, 25
Tekstilac Odžaci2
Semendrija 19240
18 thg 5, 24
Semendrija 19241
Tekstilac Odžaci1
03 thg 4, 24
Semendrija 19240
Tekstilac Odžaci0
23 thg 10, 23
Tekstilac Odžaci1
Semendrija 19240
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 48-26 | 63 |
| 2 |
|
30 | 41-25 | 57 |
| 3 |
|
30 | 47-23 | 56 |
| 4 |
|
30 | 30-25 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-39 | 44 |
| 6 |
|
30 | 30-27 | 41 |
| 7 |
|
30 | 34-28 | 40 |
| 8 |
|
30 | 30-29 | 40 |
| 9 |
|
30 | 31-29 | 38 |
| 10 |
|
30 | 34-41 | 37 |
| 11 |
|
30 | 30-33 | 36 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 13 |
|
30 | 22-40 | 30 |
| 14 |
|
30 | 33-36 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-47 | 26 |
| 16 |
|
30 | 23-40 | 22 |
Championship round
Relegation Round