Nhận định Grasshoppers vs FC Vaduz - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIVaduz
xGGrasshoppers: 1.85FC Vaduz: 1.62
Kiểm soát bóngGrasshoppers: 44%FC Vaduz: 56%
Tổng số cú sútGrasshoppers: 16FC Vaduz: 14
Sút trúng đíchGrasshoppers: 5FC Vaduz: 5
Sút trượtGrasshoppers: 7FC Vaduz: 6
Phạt gócGrasshoppers: 6FC Vaduz: 4
Thẻ vàngGrasshoppers: 1FC Vaduz: 2
Việt vịGrasshoppers: 2FC Vaduz: 2
Phạm lỗiGrasshoppers: 11FC Vaduz: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Vaduz
Bàn thắng kỳ vọngGrasshoppers: 1.82FC Vaduz: 1.71
Tổng bàn thắngGrasshoppers: 4FC Vaduz: 4.1
Bàn thắng ghi đượcGrasshoppers: 2.2FC Vaduz: 2.1
Bàn thuaGrasshoppers: 1.8FC Vaduz: 2
Kiểm soát bóngGrasshoppers: 44%FC Vaduz: 58%
Tổng số cú sútGrasshoppers: 13.6FC Vaduz: 14.3
Sút trúng đíchGrasshoppers: 4.4FC Vaduz: 5.5
Sút trượtGrasshoppers: 6FC Vaduz: 5.6
Phạm lỗiGrasshoppers: 12.7FC Vaduz: 13.2
Phạt gócGrasshoppers: 4.5FC Vaduz: 4.6
Việt vịGrasshoppers: 1.7FC Vaduz: 1.2
Thẻ vàngGrasshoppers: 1.86FC Vaduz: 2.5
Tổng số đường chuyềnGrasshoppers: 340FC Vaduz: 490
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vaduz
ThắngGrasshoppers: 4FC Vaduz: 3
Tài 1.5 bànGrasshoppers: 8FC Vaduz: 10
Tài 2.5 bànGrasshoppers: 6FC Vaduz: 10
Tài 3.5 bànGrasshoppers: 6FC Vaduz: 5
Cả hai đội ghi bànGrasshoppers: 5FC Vaduz: 9
Thắng bất ngờGrasshoppers: 1FC Vaduz: 0
Thua bất ngờGrasshoppers: 0FC Vaduz: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
5Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
4.5Bàn thắng mỗi trận
90%Cả hai đội ghi bàn
90%Tài 2.5 bàn
30 thg 82026
FC Vaduz
Grasshoppers52
24 thg 62023
Grasshoppers
FC Vaduz43
11 thg 112021
Grasshoppers
FC Vaduz31
03 thg 72020
FC Vaduz
Grasshoppers23
31 thg 12020
Grasshoppers
FC Vaduz12
25 thg 102019
Grasshoppers
FC Vaduz33
01 thg 92019
FC Vaduz
Grasshoppers22
06 thg 52017
FC Vaduz
Grasshoppers24
11 thg 32017
Grasshoppers
FC Vaduz12
06 thg 112016
FC Vaduz
Grasshoppers00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 34-9 | 31 |
| 2 |
|
11 | 35-18 | 25 |
| 3 |
|
11 | 24-17 | 22 |
| 4 |
|
11 | 20-23 | 17 |
| 5 |
|
11 | 16-14 | 16 |
| 6 |
|
11 | 17-21 | 16 |
| 7 |
|
11 | 17-20 | 14 |
| 8 |
|
11 | 18-24 | 12 |
| 9 |
|
11 | 19-30 | 10 |
| 10 |
|
11 | 22-23 | 9 |
| 11 |
|
11 | 13-26 | 9 |
| 12 |
|
11 | 7-17 | 6 |
Play-offs
Relegation Play-offs