Nhận định Hatta SC vs Al-Dhafra - 11 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.60
Hatta SC thắng hoặc hòa
5.4/10
Kèo 1X2
12.88
4.6/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.44
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.25
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.93
4.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAl-Dhafra
xGHatta SC: 0.68Al-Dhafra: 1.01
Kiểm soát bóngHatta SC: 47%Al-Dhafra: 53%
Tổng số cú sútHatta SC: 8Al-Dhafra: 12
Sút trúng đíchHatta SC: 3Al-Dhafra: 4
Sút trượtHatta SC: 3Al-Dhafra: 5
Phạt gócHatta SC: 3Al-Dhafra: 5
Thẻ vàngHatta SC: 1Al-Dhafra: 1
xGHatta SC: 0.72Al-Dhafra: 1.45
Kiểm soát bóngHatta SC: 42%Al-Dhafra: 58%
Tổng số cú sútHatta SC: 13Al-Dhafra: 17
Sút trúng đíchHatta SC: 3Al-Dhafra: 8
Sút trượtHatta SC: 7Al-Dhafra: 6
Phạt gócHatta SC: 3Al-Dhafra: 4
Thẻ vàngHatta SC: 0Al-Dhafra: 2
xGHatta SC: 0.720.68Al-Dhafra: 1.451.01
Kiểm soát bóngHatta SC: 42%47%Al-Dhafra: 58%53%
Tổng số cú sútHatta SC: 138Al-Dhafra: 1712
Sút trúng đíchHatta SC: 33Al-Dhafra: 84
Sút trượtHatta SC: 73Al-Dhafra: 65
Phạt gócHatta SC: 33Al-Dhafra: 45
Thẻ vàngHatta SC: 01Al-Dhafra: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Al-Dhafra
Tổng bàn thắngHatta SC: 3.2Al-Dhafra: 2.3
Bàn thắng ghi đượcHatta SC: 2Al-Dhafra: 0.5
Bàn thuaHatta SC: 1.2Al-Dhafra: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al-Dhafra
ThắngHatta SC: 6Al-Dhafra: 1
Tài 1.5 bànHatta SC: 8Al-Dhafra: 6
Tài 2.5 bànHatta SC: 6Al-Dhafra: 4
Tài 3.5 bànHatta SC: 4Al-Dhafra: 3
Cả hai đội ghi bànHatta SC: 4Al-Dhafra: 3
Thắng bất ngờHatta SC: 0Al-Dhafra: 1
Thua bất ngờHatta SC: 0Al-Dhafra: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
2Thắng
2Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.2Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
22 thg 22025
Al-Dhafra
Hatta SC52
20 thg 122024
Hatta SC
Al-Dhafra10
01 thg 102024
Hatta SC
Al-Dhafra00
02 thg 42021
Hatta SC
Al-Dhafra22
17 thg 122020
Al-Dhafra
Hatta SC10
02 thg 12020
Hatta SC
Al-Dhafra12
06 thg 42018
Hatta SC
Al-Dhafra12
21 thg 122017
Hatta SC
Al-Dhafra12
24 thg 112017
Al-Dhafra
Hatta SC25
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 13-4 | 14 |
| 2 |
|
6 | 12-5 | 13 |
| 3 |
|
6 | 17-6 | 13 |
| 4 |
|
6 | 12-7 | 13 |
| 5 |
|
6 | 9-7 | 12 |
| 6 |
|
6 | 13-8 | 12 |
| 7 |
|
6 | 12-15 | 9 |
| 8 |
|
6 | 8-7 | 8 |
| 9 |
|
6 | 13-18 | 7 |
| 10 |
|
6 | 8-10 | 6 |
| 11 |
|
6 | 8-15 | 5 |
| 12 |
|
6 | 7-15 | 4 |
| 13 |
|
6 | 5-13 | 3 |
| 14 |
|
6 | 5-12 | 1 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League (Qualification)
Promotion - AFC Champions League 2
Relegation - Division 1