Nhận định Asane vs Sogndal - 11 thg 10, 2026
12.52
X3.80
22.42
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 22–1
- Asane · Bàn thắng Myklebust E.Kiến tạo Wolfe D.1–058'
- 86'Sogndal · Bàn thắng 1–1Hovland E.Kiến tạo Skaanes K.
- Asane · Bàn thắng Haga M.2–190+5'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.36
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
X3.80
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.34
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.04
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISogndal
Kiểm soát bóngAsane: 52%Sogndal: 48%
Tổng số cú sútAsane: 10Sogndal: 11
Sút trúng đíchAsane: 5Sogndal: 3
Sút trượtAsane: 5Sogndal: 7
Phạt gócAsane: 6Sogndal: 6
Thẻ vàngAsane: 2Sogndal: 1
Kiểm soát bóngAsane: 45%Sogndal: 55%
Tổng số cú sútAsane: 10Sogndal: 15
Sút trúng đíchAsane: 6Sogndal: 5
Sút trượtAsane: 4Sogndal: 10
Phạt gócAsane: 5Sogndal: 6
Thẻ vàngAsane: 1Sogndal: 3
Kiểm soát bóngAsane: 45%52%Sogndal: 55%48%
Tổng số cú sútAsane: 1010Sogndal: 1511
Sút trúng đíchAsane: 65Sogndal: 53
Sút trượtAsane: 45Sogndal: 107
Phạt gócAsane: 56Sogndal: 66
Thẻ vàngAsane: 12Sogndal: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
Sogndal
Tổng bàn thắngAsane: 3.1Sogndal: 3.5
Bàn thắng ghi đượcAsane: 1.3Sogndal: 1.9
Bàn thuaAsane: 1.8Sogndal: 1.6
Kiểm soát bóngAsane: 45%Sogndal: 47%
Tổng số cú sútAsane: 9Sogndal: 8.3
Sút trúng đíchAsane: 4.2Sogndal: 1.9
Sút trượtAsane: 4.8Sogndal: 6.4
Phạt gócAsane: 5.1Sogndal: 3.9
Thẻ vàngAsane: 2.43Sogndal: 1.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sogndal
ThắngAsane: 2Sogndal: 2
Trên 1.5 bànAsane: 8Sogndal: 10
Trên 2.5 bànAsane: 8Sogndal: 5
Trên 3.5 bànAsane: 5Sogndal: 4
Cả hai đội ghi bànAsane: 7Sogndal: 6
Thắng bất ngờAsane: 0Sogndal: 0
Thua bất ngờAsane: 0Sogndal: 0
Đối đầu
8
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Sogndal2
Asane0
29 thg 3, 26
Sogndal1
Asane1
30 thg 8, 25
Asane1
Sogndal1
16 thg 5, 25
Sogndal2
Asane0
23 thg 3, 25
Asane4
Sogndal0
26 thg 10, 24
Sogndal0
Asane2
15 thg 4, 24
Asane1
Sogndal1
02 thg 3, 24
Sogndal0
Asane0
23 thg 9, 23
Sogndal1
Asane1
13 thg 5, 23
Asane2
Sogndal3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 78-40 | 59 |
| 2 |
|
26 | 71-33 | 57 |
| 3 |
|
26 | 77-42 | 56 |
| 4 |
|
26 | 63-34 | 49 |
| 5 |
|
26 | 53-39 | 45 |
| 6 |
|
26 | 35-34 | 39 |
| 7 |
|
26 | 42-52 | 35 |
| 8 |
|
26 | 39-50 | 33 |
| 9 |
|
26 | 64-65 | 32 |
| 10 |
|
26 | 46-58 | 30 |
| 11 |
|
26 | 40-55 | 29 |
| 12 |
|
26 | 40-57 | 28 |
| 13 |
|
26 | 37-50 | 26 |
| 14 |
|
25 | 39-56 | 23 |
| 15 |
|
26 | 37-60 | 23 |
| 16 |
|
25 | 28-64 | 20 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation