Nhận định Haugesund vs Lyn - 14 thg 10, 2026
11.29
X6.30
28.50
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Haugesund · Bàn thắng Andersen E.Kiến tạo Sandberg N.1–045'
- Hiệp 22–0
- Haugesund · Bàn thắng Sandberg N.Kiến tạo Nilsen S.2–059'
- Haugesund · Bàn thắng Molde S.3–081'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.29
Haugesund thắng
10/10
Kèo 1X2
11.29
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.21
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.67
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.35
6.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILyn
Kiểm soát bóngHaugesund: 60%Lyn: 40%
Tổng số cú sútHaugesund: 16Lyn: 7
Sút trúng đíchHaugesund: 7Lyn: 4
Sút trượtHaugesund: 8Lyn: 3
Phạt gócHaugesund: 7Lyn: 4
Thẻ vàngHaugesund: 2Lyn: 2
Kiểm soát bóngHaugesund: 53%Lyn: 47%
Tổng số cú sútHaugesund: 17Lyn: 4
Sút trúng đíchHaugesund: 5Lyn: 2
Sút trượtHaugesund: 12Lyn: 2
Phạt gócHaugesund: 6Lyn: 2
Thẻ vàngHaugesund: 2Lyn: 3
Kiểm soát bóngHaugesund: 53%60%Lyn: 47%40%
Tổng số cú sútHaugesund: 1716Lyn: 47
Sút trúng đíchHaugesund: 57Lyn: 24
Sút trượtHaugesund: 128Lyn: 23
Phạt gócHaugesund: 67Lyn: 24
Thẻ vàngHaugesund: 22Lyn: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Lyn
Tổng bàn thắngHaugesund: 3.8Lyn: 4.1
Bàn thắng ghi đượcHaugesund: 2.8Lyn: 2.3
Bàn thuaHaugesund: 1Lyn: 1.8
Kiểm soát bóngHaugesund: 55%Lyn: 53%
Tổng số cú sútHaugesund: 14.8Lyn: 9.4
Sút trúng đíchHaugesund: 6.2Lyn: 4.9
Sút trượtHaugesund: 8.6Lyn: 4.5
Phạt gócHaugesund: 6.3Lyn: 6.3
Thẻ vàngHaugesund: 2Lyn: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lyn
ThắngHaugesund: 8Lyn: 5
Trên 1.5 bànHaugesund: 10Lyn: 9
Trên 2.5 bànHaugesund: 6Lyn: 7
Trên 3.5 bànHaugesund: 5Lyn: 6
Cả hai đội ghi bànHaugesund: 5Lyn: 7
Thắng bất ngờHaugesund: 0Lyn: 0
Thua bất ngờHaugesund: 0Lyn: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
06 thg 4, 26
Lyn2
Haugesund4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 78-40 | 59 |
| 2 |
|
26 | 71-33 | 57 |
| 3 |
|
26 | 77-42 | 56 |
| 4 |
|
26 | 63-34 | 49 |
| 5 |
|
26 | 53-39 | 45 |
| 6 |
|
26 | 35-34 | 39 |
| 7 |
|
26 | 42-52 | 35 |
| 8 |
|
26 | 39-50 | 33 |
| 9 |
|
26 | 64-65 | 32 |
| 10 |
|
26 | 46-58 | 30 |
| 11 |
|
26 | 40-55 | 29 |
| 12 |
|
26 | 40-57 | 28 |
| 13 |
|
26 | 37-50 | 26 |
| 14 |
|
25 | 39-56 | 23 |
| 15 |
|
26 | 37-60 | 23 |
| 16 |
|
25 | 28-64 | 20 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation