Nhận định Sogndal vs Strommen - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.38
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.9/10
Kèo 1X2
23.45
1.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.37
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.99
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIStrommen
Kiểm soát bóngSogndal: 55%Strommen: 45%
Tổng số cú sútSogndal: 14Strommen: 8
Sút trúng đíchSogndal: 4Strommen: 5
Sút trượtSogndal: 10Strommen: 4
Phạt gócSogndal: 6Strommen: 5
Thẻ vàngSogndal: 1Strommen: 1
Kiểm soát bóngSogndal: 40%Strommen: 60%
Tổng số cú sútSogndal: 3Strommen: 22
Sút trúng đíchSogndal: 1Strommen: 9
Sút trượtSogndal: 2Strommen: 13
Phạt gócSogndal: 4Strommen: 9
Thẻ vàngSogndal: 2Strommen: 2
Kiểm soát bóngSogndal: 40%55%Strommen: 60%45%
Tổng số cú sútSogndal: 314Strommen: 228
Sút trúng đíchSogndal: 14Strommen: 95
Sút trượtSogndal: 210Strommen: 134
Phạt gócSogndal: 46Strommen: 95
Thẻ vàngSogndal: 21Strommen: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Strommen
Tổng bàn thắngSogndal: 4.5Strommen: 4.2
Bàn thắng ghi đượcSogndal: 2.4Strommen: 1.9
Bàn thuaSogndal: 2.1Strommen: 2.3
Kiểm soát bóngSogndal: 49%Strommen: 49%
Tổng số cú sútSogndal: 10.6Strommen: 8.2
Sút trúng đíchSogndal: 3.2Strommen: 4.4
Sút trượtSogndal: 7.4Strommen: 3.8
Phạt gócSogndal: 5.4Strommen: 5.2
Thẻ vàngSogndal: 1.56Strommen: 0.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Strommen
ThắngSogndal: 4Strommen: 5
Trên 1.5 bànSogndal: 10Strommen: 8
Trên 2.5 bànSogndal: 7Strommen: 7
Trên 3.5 bànSogndal: 7Strommen: 6
Cả hai đội ghi bànSogndal: 6Strommen: 7
Thắng bất ngờSogndal: 0Strommen: 1
Thua bất ngờSogndal: 0Strommen: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
5Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.2Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
31 thg 52026
Strommen
Sogndal23
24 thg 102021
Strommen
Sogndal02
05 thg 72021
Sogndal
Strommen11
01 thg 112020
Strommen
Sogndal11
08 thg 92020
Sogndal
Strommen30
22 thg 92019
Strommen
Sogndal20
16 thg 62019
Sogndal
Strommen42
14 thg 82018
Strommen
Sogndal10
27 thg 52018
Sogndal
Strommen51
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 81-47 | 62 |
| 2 |
|
28 | 76-34 | 60 |
| 3 |
|
28 | 82-45 | 59 |
| 4 |
|
28 | 66-34 | 55 |
| 5 |
|
28 | 54-43 | 45 |
| 6 |
|
28 | 40-41 | 40 |
| 7 |
|
28 | 71-68 | 38 |
| 8 |
|
28 | 49-56 | 38 |
| 9 |
|
28 | 49-59 | 36 |
| 10 |
|
28 | 45-56 | 35 |
| 11 |
|
28 | 42-59 | 31 |
| 12 |
|
28 | 47-61 | 30 |
| 13 |
|
28 | 39-55 | 29 |
| 14 |
|
28 | 41-59 | 29 |
| 15 |
|
28 | 40-62 | 26 |
| 16 |
|
28 | 31-74 | 20 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation