Nhận định Hebei Kungfu vs Wuxi Wugou - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.37
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
X3.00
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.37
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.89
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIWuxi Wugou
xGHebei Kungfu: 1Wuxi Wugou: 0.86
Kiểm soát bóngHebei Kungfu: 46%Wuxi Wugou: 54%
Tổng số cú sútHebei Kungfu: 9Wuxi Wugou: 10
Sút trúng đíchHebei Kungfu: 3Wuxi Wugou: 4
Sút trượtHebei Kungfu: 4Wuxi Wugou: 5
Phạt gócHebei Kungfu: 3Wuxi Wugou: 3
Thẻ vàngHebei Kungfu: 2Wuxi Wugou: 2
Việt vịHebei Kungfu: 1Wuxi Wugou: 1
Phạm lỗiHebei Kungfu: 14Wuxi Wugou: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Wuxi Wugou
Bàn thắng kỳ vọngHebei Kungfu: 0.88Wuxi Wugou: 0.91
Tổng bàn thắngHebei Kungfu: 2.5Wuxi Wugou: 3.1
Bàn thắng ghi đượcHebei Kungfu: 1.2Wuxi Wugou: 1.7
Bàn thuaHebei Kungfu: 1.3Wuxi Wugou: 1.4
Kiểm soát bóngHebei Kungfu: 43%Wuxi Wugou: 53%
Tổng số cú sútHebei Kungfu: 7.9Wuxi Wugou: 11.1
Sút trúng đíchHebei Kungfu: 2.4Wuxi Wugou: 4.1
Sút trượtHebei Kungfu: 3.5Wuxi Wugou: 5.1
Phạm lỗiHebei Kungfu: 16Wuxi Wugou: 14.6
Phạt gócHebei Kungfu: 2.8Wuxi Wugou: 3.6
Việt vịHebei Kungfu: 0.9Wuxi Wugou: 0.8
Thẻ vàngHebei Kungfu: 1.89Wuxi Wugou: 2
Tổng số đường chuyềnHebei Kungfu: 294Wuxi Wugou: 387
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wuxi Wugou
ThắngHebei Kungfu: 4Wuxi Wugou: 3
Trên 1.5 bànHebei Kungfu: 9Wuxi Wugou: 8
Trên 2.5 bànHebei Kungfu: 6Wuxi Wugou: 5
Trên 3.5 bànHebei Kungfu: 1Wuxi Wugou: 4
Cả hai đội ghi bànHebei Kungfu: 7Wuxi Wugou: 6
Thắng bất ngờHebei Kungfu: 0Wuxi Wugou: 0
Thua bất ngờHebei Kungfu: 0Wuxi Wugou: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Wuxi Wugou0
Hebei Kungfu0
06 thg 7, 24
Hebei Kungfu2
Wuxi Wugou4
10 thg 3, 24
Wuxi Wugou0
Hebei Kungfu0
09 thg 9, 23
Wuxi Wugou1
Hebei Kungfu2
28 thg 5, 23
Hebei Kungfu4
Wuxi Wugou0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 41-17 | 46 |
| 2 |
|
20 | 31-22 | 36 |
| 3 |
|
20 | 30-18 | 35 |
| 4 |
|
19 | 25-14 | 35 |
| 5 |
|
19 | 34-24 | 33 |
| 6 |
|
19 | 28-21 | 26 |
| 7 |
|
19 | 25-25 | 25 |
| 8 |
|
18 | 29-23 | 23 |
| 9 |
|
19 | 33-34 | 22 |
| 10 |
|
20 | 30-38 | 22 |
| 11 |
|
19 | 25-30 | 21 |
| 12 |
|
20 | 19-24 | 21 |
| 13 |
|
20 | 16-24 | 21 |
| 14 |
|
20 | 17-26 | 16 |
| 15 |
|
20 | 20-40 | 11 |
| 16 |
|
20 | 20-43 | 11 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation