Nhận định Hebei Kungfu vs Shaanxi Union - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.30
Shaanxi Union thắng hoặc hòa
8.1/10
Kèo 1X2
22.22
6.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.64
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.81
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.74
2.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIShaanxi Union
xGHebei Kungfu: 0.82Shaanxi Union: 1.44
Kiểm soát bóngHebei Kungfu: 47%Shaanxi Union: 53%
Tổng số cú sútHebei Kungfu: 11Shaanxi Union: 12
Sút trúng đíchHebei Kungfu: 3Shaanxi Union: 5
Sút trượtHebei Kungfu: 5Shaanxi Union: 4
Phạt gócHebei Kungfu: 3Shaanxi Union: 5
Thẻ vàngHebei Kungfu: 2Shaanxi Union: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Shaanxi Union
Bàn thắng kỳ vọngHebei Kungfu: 0.75Shaanxi Union: 1.36
Tổng bàn thắngHebei Kungfu: 1.7Shaanxi Union: 2.9
Bàn thắng ghi đượcHebei Kungfu: 0.6Shaanxi Union: 1.7
Bàn thuaHebei Kungfu: 1.1Shaanxi Union: 1.2
Kiểm soát bóngHebei Kungfu: 48%Shaanxi Union: 55%
Tổng số cú sútHebei Kungfu: 8.8Shaanxi Union: 12.2
Sút trúng đíchHebei Kungfu: 2.2Shaanxi Union: 4.9
Sút trượtHebei Kungfu: 4.6Shaanxi Union: 4.5
Phạm lỗiHebei Kungfu: 17.1Shaanxi Union: 14.2
Phạt gócHebei Kungfu: 3Shaanxi Union: 4.8
Việt vịHebei Kungfu: 1Shaanxi Union: 2.6
Thẻ vàngHebei Kungfu: 1.63Shaanxi Union: 1.44
Tổng số đường chuyềnHebei Kungfu: 355Shaanxi Union: 436
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shaanxi Union
ThắngHebei Kungfu: 1Shaanxi Union: 3
Trên 1.5 bànHebei Kungfu: 6Shaanxi Union: 9
Trên 2.5 bànHebei Kungfu: 3Shaanxi Union: 6
Trên 3.5 bànHebei Kungfu: 1Shaanxi Union: 3
Cả hai đội ghi bànHebei Kungfu: 4Shaanxi Union: 4
Thắng bất ngờHebei Kungfu: 0Shaanxi Union: 0
Thua bất ngờHebei Kungfu: 0Shaanxi Union: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Shaanxi Union1
Hebei Kungfu0
17 thg 8, 25
Hebei Kungfu1
Shaanxi Union1
27 thg 4, 25
Shaanxi Union0
Hebei Kungfu1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 48-20 | 54 |
| 2 |
|
24 | 39-25 | 44 |
| 3 |
|
23 | 39-26 | 42 |
| 4 |
|
23 | 31-20 | 39 |
| 5 |
|
24 | 33-27 | 35 |
| 6 |
|
23 | 35-26 | 33 |
| 7 |
|
24 | 22-25 | 31 |
| 8 |
|
22 | 35-28 | 29 |
| 9 |
|
23 | 37-38 | 29 |
| 10 |
|
23 | 27-29 | 29 |
| 11 |
|
23 | 30-33 | 29 |
| 12 |
|
24 | 28-33 | 26 |
| 13 |
|
24 | 35-46 | 23 |
| 14 |
|
24 | 20-33 | 21 |
| 15 |
|
24 | 25-50 | 15 |
| 16 |
|
24 | 24-49 | 13 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation