Nhận định Shenzhen Juniors vs Wuxi Wugou - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.24
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.6/10
Kèo 1X2
X21.70
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.24
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
3.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIWuxi Wugou
xGShenzhen Juniors: 1.11Wuxi Wugou: 1.02
Kiểm soát bóngShenzhen Juniors: 59%Wuxi Wugou: 41%
Tổng số cú sútShenzhen Juniors: 12Wuxi Wugou: 11
Sút trúng đíchShenzhen Juniors: 4Wuxi Wugou: 5
Sút trượtShenzhen Juniors: 5Wuxi Wugou: 5
Phạt gócShenzhen Juniors: 6Wuxi Wugou: 3
Thẻ vàngShenzhen Juniors: 2Wuxi Wugou: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Wuxi Wugou
Bàn thắng kỳ vọngShenzhen Juniors: 0.97Wuxi Wugou: 1.11
Tổng bàn thắngShenzhen Juniors: 2.9Wuxi Wugou: 3.1
Bàn thắng ghi đượcShenzhen Juniors: 1.4Wuxi Wugou: 2
Bàn thuaShenzhen Juniors: 1.5Wuxi Wugou: 1.1
Kiểm soát bóngShenzhen Juniors: 57%Wuxi Wugou: 52%
Tổng số cú sútShenzhen Juniors: 10.5Wuxi Wugou: 13.5
Sút trúng đíchShenzhen Juniors: 3.5Wuxi Wugou: 5.3
Sút trượtShenzhen Juniors: 4.5Wuxi Wugou: 6.1
Phạm lỗiShenzhen Juniors: 13.3Wuxi Wugou: 12.5
Phạt gócShenzhen Juniors: 5Wuxi Wugou: 4
Việt vịShenzhen Juniors: 1.3Wuxi Wugou: 1
Thẻ vàngShenzhen Juniors: 2Wuxi Wugou: 1.71
Tổng số đường chuyềnShenzhen Juniors: 442Wuxi Wugou: 395
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wuxi Wugou
ThắngShenzhen Juniors: 2Wuxi Wugou: 4
Trên 1.5 bànShenzhen Juniors: 6Wuxi Wugou: 9
Trên 2.5 bànShenzhen Juniors: 5Wuxi Wugou: 4
Trên 3.5 bànShenzhen Juniors: 4Wuxi Wugou: 4
Cả hai đội ghi bànShenzhen Juniors: 4Wuxi Wugou: 7
Thắng bất ngờShenzhen Juniors: 0Wuxi Wugou: 0
Thua bất ngờShenzhen Juniors: 0Wuxi Wugou: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
20 thg 3, 26
Wuxi Wugou4
Shenzhen Juniors0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 46-19 | 51 |
| 2 |
|
23 | 38-24 | 43 |
| 3 |
|
22 | 38-26 | 39 |
| 4 |
|
22 | 31-19 | 39 |
| 5 |
|
23 | 32-25 | 35 |
| 6 |
|
22 | 33-24 | 32 |
| 7 |
|
22 | 27-28 | 29 |
| 8 |
|
23 | 19-24 | 28 |
| 9 |
|
22 | 36-37 | 28 |
| 10 |
|
22 | 29-33 | 26 |
| 11 |
|
21 | 32-28 | 26 |
| 12 |
|
23 | 26-31 | 25 |
| 13 |
|
23 | 34-45 | 22 |
| 14 |
|
23 | 20-30 | 21 |
| 15 |
|
23 | 24-47 | 15 |
| 16 |
|
23 | 23-48 | 12 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation