Nhận định Holywell vs Briton Ferry - 26 thg 9, 2026
14.40
X4.20
21.63
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Holywell · Bàn thắng Yonsian F.1–030'
- 34'Briton Ferry · Thẻ đỏ Gammond A.
- Hiệp 20–1
- 62'Briton Ferry · Bàn thắng 1–1Bowen L.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.50
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
21.63
4.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.79
4.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBriton Ferry
Kiểm soát bóngHolywell: 45%Briton Ferry: 55%
Tổng số cú sútHolywell: 7Briton Ferry: 10
Sút trúng đíchHolywell: 3Briton Ferry: 4
Sút trượtHolywell: 4Briton Ferry: 6
Phạt gócHolywell: 3Briton Ferry: 6
Thẻ vàngHolywell: 2Briton Ferry: 2
Kiểm soát bóngHolywell: 20%Briton Ferry: 80%
Tổng số cú sútHolywell: 10Briton Ferry: 14
Sút trúng đíchHolywell: 4Briton Ferry: 8
Sút trượtHolywell: 6Briton Ferry: 6
Phạt gócHolywell: 5Briton Ferry: 5
Thẻ vàngHolywell: 5Briton Ferry: 1
Kiểm soát bóngHolywell: 20%45%Briton Ferry: 80%55%
Tổng số cú sútHolywell: 107Briton Ferry: 1410
Sút trúng đíchHolywell: 43Briton Ferry: 84
Sút trượtHolywell: 64Briton Ferry: 66
Phạt gócHolywell: 53Briton Ferry: 56
Thẻ vàngHolywell: 52Briton Ferry: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Briton Ferry
Tổng bàn thắngHolywell: 4.6Briton Ferry: 2.8
Bàn thắng ghi đượcHolywell: 1.1Briton Ferry: 0.9
Bàn thuaHolywell: 3.5Briton Ferry: 1.9
Kiểm soát bóngHolywell: 52%Briton Ferry: 55%
Tổng số cú sútHolywell: 6.5Briton Ferry: 8.8
Sút trúng đíchHolywell: 2.9Briton Ferry: 3.9
Sút trượtHolywell: 3.6Briton Ferry: 4.9
Phạt gócHolywell: 2.1Briton Ferry: 5
Thẻ vàngHolywell: 2.43Briton Ferry: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Briton Ferry
ThắngHolywell: 0Briton Ferry: 2
Trên 1.5 bànHolywell: 9Briton Ferry: 8
Trên 2.5 bànHolywell: 8Briton Ferry: 5
Trên 3.5 bànHolywell: 7Briton Ferry: 3
Cả hai đội ghi bànHolywell: 8Briton Ferry: 6
Thắng bất ngờHolywell: 0Briton Ferry: 0
Thua bất ngờHolywell: 0Briton Ferry: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 29-5 | 31 |
| 2 |
|
11 | 22-9 | 27 |
| 3 |
|
11 | 27-8 | 25 |
| 4 |
|
11 | 35-13 | 23 |
| 5 |
|
11 | 21-14 | 22 |
| 6 |
|
11 | 26-20 | 22 |
| 7 |
|
11 | 21-23 | 18 |
| 8 |
|
11 | 21-18 | 16 |
| 9 |
|
10 | 21-13 | 15 |
| 10 |
|
11 | 18-17 | 15 |
| 11 |
|
10 | 7-15 | 10 |
| 12 |
|
11 | 10-20 | 9 |
| 13 |
|
11 | 11-24 | 5 |
| 14 |
|
11 | 5-27 | 3 |
| 15 |
|
11 | 7-31 | 3 |
| 16 |
|
11 | 12-36 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)