Nhận định Caernarfon Town vs Briton Ferry - 23 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBriton Ferry
xGCaernarfon Town: 2.01Briton Ferry: 1.08
Kiểm soát bóngCaernarfon Town: 59%Briton Ferry: 41%
Tổng số cú sútCaernarfon Town: 18Briton Ferry: 7
Sút trúng đíchCaernarfon Town: 7Briton Ferry: 3
Sút trượtCaernarfon Town: 8Briton Ferry: 4
Phạt gócCaernarfon Town: 7Briton Ferry: 4
Thẻ vàngCaernarfon Town: 1Briton Ferry: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Briton Ferry
Tổng bàn thắngCaernarfon Town: 4.5Briton Ferry: 3.2
Bàn thắng ghi đượcCaernarfon Town: 3.2Briton Ferry: 1.3
Bàn thuaCaernarfon Town: 1.3Briton Ferry: 1.9
Kiểm soát bóngCaernarfon Town: 62%Briton Ferry: 61%
Tổng số cú sútCaernarfon Town: 13.9Briton Ferry: 9.2
Sút trúng đíchCaernarfon Town: 7.2Briton Ferry: 4
Sút trượtCaernarfon Town: 6.7Briton Ferry: 5.2
Phạt gócCaernarfon Town: 7.1Briton Ferry: 5.1
Thẻ vàngCaernarfon Town: 2Briton Ferry: 2.33
Thẻ đỏCaernarfon Town: 0.2Briton Ferry: 0.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Briton Ferry
ThắngCaernarfon Town: 6Briton Ferry: 2
Trên 1.5 bànCaernarfon Town: 9Briton Ferry: 9
Trên 2.5 bànCaernarfon Town: 8Briton Ferry: 6
Trên 3.5 bànCaernarfon Town: 6Briton Ferry: 4
Cả hai đội ghi bànCaernarfon Town: 7Briton Ferry: 6
Thắng bất ngờCaernarfon Town: 0Briton Ferry: 1
Thua bất ngờCaernarfon Town: 1Briton Ferry: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
4Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
4.5Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
01 thg 112025
Caernarfon Town
Briton Ferry41
13 thg 92025
Briton Ferry
Caernarfon Town25
09 thg 112024
Briton Ferry
Caernarfon Town01
14 thg 92024
Caernarfon Town
Briton Ferry32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 44-6 | 37 |
| 2 |
|
13 | 30-9 | 31 |
| 3 |
|
13 | 25-11 | 30 |
| 4 |
|
13 | 37-15 | 26 |
| 5 |
|
13 | 22-15 | 25 |
| 6 |
|
13 | 28-23 | 25 |
| 7 |
|
13 | 24-16 | 21 |
| 8 |
|
13 | 25-18 | 21 |
| 9 |
|
13 | 21-33 | 18 |
| 10 |
|
13 | 22-23 | 16 |
| 11 |
|
13 | 12-22 | 12 |
| 12 |
|
13 | 8-19 | 10 |
| 13 |
|
13 | 10-32 | 9 |
| 14 |
|
13 | 12-25 | 8 |
| 15 |
|
13 | 8-31 | 6 |
| 16 |
|
13 | 14-44 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)