Nhận định Ammanford AFC vs Holywell - 3 thg 10, 2026
13.05
X3.50
22.18
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- 2'Holywell · Bàn thắng 0–1Yonsian F.
- Ammanford AFC · Bàn thắng Evans J.1–138'
- Hiệp 21–0
- Ammanford AFC · Bàn thắng Fisher M.2–147'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.42
Holywell thắng hoặc hòa
3.8/10
Kèo 1X2
22.18
2.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.62
2.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHolywell
Kiểm soát bóngAmmanford AFC: 48%Holywell: 52%
Tổng số cú sútAmmanford AFC: 6Holywell: 10
Sút trúng đíchAmmanford AFC: 3Holywell: 4
Sút trượtAmmanford AFC: 3Holywell: 5
Phạt gócAmmanford AFC: 4Holywell: 4
Thẻ vàngAmmanford AFC: 1Holywell: 2
Kiểm soát bóngAmmanford AFC: 47%Holywell: 53%
Tổng số cú sútAmmanford AFC: 8Holywell: 8
Sút trúng đíchAmmanford AFC: 5Holywell: 5
Sút trượtAmmanford AFC: 3Holywell: 3
Phạt gócAmmanford AFC: 4Holywell: 5
Thẻ vàngAmmanford AFC: 3Holywell: 3
Kiểm soát bóngAmmanford AFC: 47%48%Holywell: 53%52%
Tổng số cú sútAmmanford AFC: 86Holywell: 810
Sút trúng đíchAmmanford AFC: 53Holywell: 54
Sút trượtAmmanford AFC: 33Holywell: 35
Phạt gócAmmanford AFC: 44Holywell: 54
Thẻ vàngAmmanford AFC: 31Holywell: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Holywell
Tổng bàn thắngAmmanford AFC: 3.5Holywell: 4.1
Bàn thắng ghi đượcAmmanford AFC: 0.6Holywell: 1.1
Bàn thuaAmmanford AFC: 2.9Holywell: 3
Kiểm soát bóngAmmanford AFC: 36%Holywell: 51%
Tổng số cú sútAmmanford AFC: 5Holywell: 6.7
Sút trúng đíchAmmanford AFC: 1.9Holywell: 2.8
Sút trượtAmmanford AFC: 3.1Holywell: 3.9
Phạt gócAmmanford AFC: 2.3Holywell: 2.4
Thẻ vàngAmmanford AFC: 1.63Holywell: 2.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Holywell
ThắngAmmanford AFC: 0Holywell: 0
Trên 1.5 bànAmmanford AFC: 10Holywell: 9
Trên 2.5 bànAmmanford AFC: 6Holywell: 7
Trên 3.5 bànAmmanford AFC: 5Holywell: 6
Cả hai đội ghi bànAmmanford AFC: 4Holywell: 8
Thắng bất ngờAmmanford AFC: 0Holywell: 0
Thua bất ngờAmmanford AFC: 0Holywell: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 38-5 | 34 |
| 2 |
|
12 | 28-8 | 28 |
| 3 |
|
12 | 22-10 | 27 |
| 4 |
|
12 | 27-20 | 25 |
| 5 |
|
12 | 35-14 | 23 |
| 6 |
|
12 | 21-15 | 22 |
| 7 |
|
12 | 23-13 | 21 |
| 8 |
|
12 | 21-17 | 18 |
| 9 |
|
12 | 21-32 | 18 |
| 10 |
|
12 | 21-19 | 16 |
| 11 |
|
12 | 11-20 | 12 |
| 12 |
|
12 | 7-17 | 10 |
| 13 |
|
12 | 12-24 | 8 |
| 14 |
|
12 | 9-32 | 6 |
| 15 |
|
12 | 5-30 | 3 |
| 16 |
|
12 | 13-38 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)