Nhận định Holywell vs Colwyn Bay - 15 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.50
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.35
3.8/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.50
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.60
4.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIColwyn Bay
Kiểm soát bóngHolywell: 47%Colwyn Bay: 53%
Tổng số cú sútHolywell: 6Colwyn Bay: 12
Sút trúng đíchHolywell: 3Colwyn Bay: 4
Sút trượtHolywell: 3Colwyn Bay: 7
Phạt gócHolywell: 3Colwyn Bay: 5
Thẻ vàngHolywell: 3Colwyn Bay: 3
Kiểm soát bóngHolywell: 45%Colwyn Bay: 55%
Tổng số cú sútHolywell: 7Colwyn Bay: 15
Sút trúng đíchHolywell: 3Colwyn Bay: 10
Sút trượtHolywell: 4Colwyn Bay: 5
Phạt gócHolywell: 1Colwyn Bay: 5
Kiểm soát bóngHolywell: 45%47%Colwyn Bay: 55%53%
Tổng số cú sútHolywell: 76Colwyn Bay: 1512
Sút trúng đíchHolywell: 33Colwyn Bay: 104
Sút trượtHolywell: 43Colwyn Bay: 57
Phạt gócHolywell: 13Colwyn Bay: 55
Thống kê
Trung bình / Trận
Colwyn Bay
Tổng bàn thắngHolywell: 4.6Colwyn Bay: 2.5
Bàn thắng ghi đượcHolywell: 1.4Colwyn Bay: 1.1
Bàn thuaHolywell: 3.2Colwyn Bay: 1.4
Kiểm soát bóngHolywell: 49%Colwyn Bay: 45%
Tổng số cú sútHolywell: 6Colwyn Bay: 11.1
Sút trúng đíchHolywell: 2.6Colwyn Bay: 3.8
Sút trượtHolywell: 3.4Colwyn Bay: 7.4
Phạt gócHolywell: 2.1Colwyn Bay: 4.4
Thẻ vàngHolywell: 2.5Colwyn Bay: 2.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Colwyn Bay
ThắngHolywell: 0Colwyn Bay: 5
Tài 1.5 bànHolywell: 10Colwyn Bay: 7
Tài 2.5 bànHolywell: 8Colwyn Bay: 4
Tài 3.5 bànHolywell: 7Colwyn Bay: 2
Cả hai đội ghi bànHolywell: 10Colwyn Bay: 3
Thắng bất ngờHolywell: 0Colwyn Bay: 0
Thua bất ngờHolywell: 0Colwyn Bay: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
3Thắng
0Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.1Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
57%Tài 2.5 bàn
25 thg 32025
Holywell
Colwyn Bay02
06 thg 82024
Colwyn Bay
Holywell20
25 thg 32023
Colwyn Bay
Holywell13
12 thg 82022
Holywell
Colwyn Bay16
02 thg 42022
Holywell
Colwyn Bay01
01 thg 32022
Colwyn Bay
Holywell03
17 thg 72021
Holywell
Colwyn Bay21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 53-6 | 40 |
| 2 |
|
14 | 32-9 | 34 |
| 3 |
|
13 | 25-11 | 30 |
| 4 |
|
14 | 40-16 | 29 |
| 5 |
|
14 | 24-17 | 26 |
| 6 |
|
14 | 29-26 | 25 |
| 7 |
|
14 | 28-20 | 24 |
| 8 |
|
14 | 26-18 | 22 |
| 9 |
|
14 | 23-36 | 18 |
| 10 |
|
14 | 22-25 | 16 |
| 11 |
|
14 | 11-20 | 13 |
| 12 |
|
14 | 13-25 | 12 |
| 13 |
|
14 | 14-25 | 11 |
| 14 |
|
14 | 10-41 | 9 |
| 15 |
|
14 | 8-33 | 6 |
| 16 |
|
13 | 14-44 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)