Nhận định Holywell vs Airbus UK - 6 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAirbus
xGHolywell: 1.17Airbus UK: 1.88
Kiểm soát bóngHolywell: 42%Airbus UK: 58%
Tổng số cú sútHolywell: 9Airbus UK: 12
Sút trúng đíchHolywell: 4Airbus UK: 6
Sút trượtHolywell: 5Airbus UK: 6
Phạt gócHolywell: 4Airbus UK: 5
Thẻ vàngHolywell: 3Airbus UK: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Airbus
Tổng bàn thắngHolywell: 4.2Airbus UK: 3.6
Bàn thắng ghi đượcHolywell: 1Airbus UK: 2.1
Bàn thuaHolywell: 3.2Airbus UK: 1.5
Kiểm soát bóngHolywell: 50%Airbus UK: 45%
Tổng số cú sútHolywell: 7.8Airbus UK: 8.6
Sút trúng đíchHolywell: 3.8Airbus UK: 4.7
Sút trượtHolywell: 4Airbus UK: 3.9
Phạt gócHolywell: 3.6Airbus UK: 3.6
Thẻ vàngHolywell: 2.43Airbus UK: 1.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Airbus
ThắngHolywell: 0Airbus UK: 6
Tài 1.5 bànHolywell: 9Airbus UK: 10
Tài 2.5 bànHolywell: 7Airbus UK: 8
Tài 3.5 bànHolywell: 5Airbus UK: 4
Cả hai đội ghi bànHolywell: 7Airbus UK: 6
Thắng bất ngờHolywell: 0Airbus UK: 0
Thua bất ngờHolywell: 0Airbus UK: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
2Thắng
2Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
4.7Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
78%Tài 2.5 bàn
31 thg 8 2026: Airbus 6–2 Holywell
03 thg 4 2026: Holywell 0–3 Airbus
03 thg 10 2025: Airbus 0–0 Holywell
25 thg 1 2025: Holywell 2–1 Airbus
25 thg 10 2024: Airbus 8–3 Holywell
16 thg 12 2023: Holywell 1–2 Airbus
04 thg 11 2023: Airbus 1–1 Holywell
18 thg 4 2022: Holywell 3–2 Airbus
09 thg 10 2021: Airbus 6–1 Holywell
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 53-6 | 41 |
| 2 |
|
15 | 32-9 | 35 |
| 3 |
|
14 | 30-11 | 33 |
| 4 |
|
15 | 42-19 | 29 |
| 5 |
|
15 | 26-17 | 29 |
| 6 |
|
15 | 32-26 | 28 |
| 7 |
|
15 | 31-22 | 27 |
| 8 |
|
15 | 26-23 | 22 |
| 9 |
|
15 | 23-38 | 18 |
| 10 |
|
15 | 22-28 | 16 |
| 11 |
|
15 | 12-20 | 16 |
| 12 |
|
15 | 16-25 | 15 |
| 13 |
|
15 | 19-25 | 14 |
| 14 |
|
15 | 10-42 | 9 |
| 15 |
|
15 | 8-36 | 6 |
| 16 |
|
14 | 14-49 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)