Nhận định Huachipato vs D. La Serena - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILa Serena
xGHuachipato: 1.35D. La Serena: 1.18
Kiểm soát bóngHuachipato: 51%D. La Serena: 49%
Tổng số cú sútHuachipato: 11D. La Serena: 12
Sút trúng đíchHuachipato: 4D. La Serena: 5
Sút trượtHuachipato: 6D. La Serena: 4
Phạt gócHuachipato: 4D. La Serena: 4
Thẻ vàngHuachipato: 2D. La Serena: 3
Việt vịHuachipato: 2D. La Serena: 1
Phạm lỗiHuachipato: 9D. La Serena: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
La Serena
Bàn thắng kỳ vọngHuachipato: 1.18D. La Serena: 1.24
Tổng bàn thắngHuachipato: 3D. La Serena: 3.5
Bàn thắng ghi đượcHuachipato: 1.2D. La Serena: 1.8
Bàn thuaHuachipato: 1.8D. La Serena: 1.7
Kiểm soát bóngHuachipato: 42%D. La Serena: 47%
Tổng số cú sútHuachipato: 9.2D. La Serena: 12.4
Sút trúng đíchHuachipato: 3D. La Serena: 5.1
Sút trượtHuachipato: 5.1D. La Serena: 4.8
Phạm lỗiHuachipato: 8.7D. La Serena: 13.3
Phạt gócHuachipato: 3.4D. La Serena: 4.2
Việt vịHuachipato: 1.9D. La Serena: 1.6
Thẻ vàngHuachipato: 1.6D. La Serena: 2.9
Tổng số đường chuyềnHuachipato: 341D. La Serena: 358
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
La Serena
ThắngHuachipato: 3D. La Serena: 4
Trên 1.5 bànHuachipato: 8D. La Serena: 9
Trên 2.5 bànHuachipato: 4D. La Serena: 7
Trên 3.5 bànHuachipato: 4D. La Serena: 4
Cả hai đội ghi bànHuachipato: 5D. La Serena: 7
Thắng bất ngờHuachipato: 0D. La Serena: 0
Thua bất ngờHuachipato: 0D. La Serena: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
3Thắng
4Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.1Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
26 thg 42026
D. La Serena
Huachipato00
24 thg 82025
D. La Serena
Huachipato02
30 thg 32025
Huachipato
D. La Serena31
14 thg 82022
D. La Serena
Huachipato01
20 thg 32022
Huachipato
D. La Serena23
29 thg 102021
D. La Serena
Huachipato22
25 thg 72021
Huachipato
D. La Serena00
15 thg 112020
D. La Serena
Huachipato10
25 thg 92020
Huachipato
D. La Serena11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 51-28 | 55 |
| 2 |
|
25 | 45-20 | 48 |
| 3 |
|
24 | 51-36 | 42 |
| 4 |
|
25 | 41-31 | 39 |
| 5 |
|
25 | 39-36 | 38 |
| 6 |
|
25 | 46-37 | 37 |
| 7 |
|
25 | 30-38 | 35 |
| 8 |
|
25 | 39-42 | 33 |
| 9 |
|
24 | 37-35 | 32 |
| 10 |
|
25 | 27-30 | 32 |
| 11 |
|
24 | 34-40 | 32 |
| 12 |
|
24 | 27-32 | 29 |
| 13 |
|
25 | 29-39 | 28 |
| 14 |
|
25 | 36-46 | 26 |
| 15 |
|
25 | 18-41 | 23 |
| 16 |
|
25 | 23-42 | 21 |