Nhận định Maghreb Fes vs Ittihad Tanger - 22 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.57
8.2/10
Kèo 1X2
11.75
6.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.57
8.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.63
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.49
9.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIIttihad T
Kiểm soát bóngMaghreb Fes: 59%Ittihad Tanger: 41%
Tổng số cú sútMaghreb Fes: 9Ittihad Tanger: 8
Sút trúng đíchMaghreb Fes: 4Ittihad Tanger: 2
Sút trượtMaghreb Fes: 4Ittihad Tanger: 5
Phạt gócMaghreb Fes: 3Ittihad Tanger: 2
Thẻ vàngMaghreb Fes: 1Ittihad Tanger: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Ittihad T
Tổng bàn thắngMaghreb Fes: 1.8Ittihad Tanger: 1.8
Bàn thắng ghi đượcMaghreb Fes: 1.2Ittihad Tanger: 0.8
Bàn thuaMaghreb Fes: 0.6Ittihad Tanger: 1
Kiểm soát bóngMaghreb Fes: 55%Ittihad Tanger: 50%
Tổng số cú sútMaghreb Fes: 9Ittihad Tanger: 9.7
Sút trúng đíchMaghreb Fes: 4.4Ittihad Tanger: 3.8
Sút trượtMaghreb Fes: 4.6Ittihad Tanger: 5.9
Phạt gócMaghreb Fes: 3.9Ittihad Tanger: 3.9
Thẻ vàngMaghreb Fes: 2.11Ittihad Tanger: 2.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ittihad T
ThắngMaghreb Fes: 5Ittihad Tanger: 2
Trên 1.5 bànMaghreb Fes: 6Ittihad Tanger: 7
Trên 2.5 bànMaghreb Fes: 2Ittihad Tanger: 2
Trên 3.5 bànMaghreb Fes: 1Ittihad Tanger: 0
Cả hai đội ghi bànMaghreb Fes: 3Ittihad Tanger: 6
Thắng bất ngờMaghreb Fes: 0Ittihad Tanger: 0
Thua bất ngờMaghreb Fes: 0Ittihad Tanger: 0
Đối đầu
7
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
25 thg 10, 25
Ittihad Tanger1
Maghreb Fès1
08 thg 3, 25
Maghreb Fès1
Ittihad Tanger1
03 thg 11, 24
Ittihad Tanger1
Maghreb Fès1
27 thg 3, 24
Maghreb Fès2
Ittihad Tanger2
09 thg 3, 24
Maghreb Fès2
Ittihad Tanger1
05 thg 11, 23
Ittihad Tanger2
Maghreb Fès2
07 thg 4, 23
Maghreb Fès0
Ittihad Tanger1
10 thg 2, 23
Maghreb Fès0
Ittihad Tanger2
28 thg 10, 22
Ittihad Tanger2
Maghreb Fès3
29 thg 6, 22
Ittihad Tanger1
Maghreb Fès1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation