Nhận định Ittihad Tanger vs Raja Casablanca - 28 thg 6, 2026
15.60
X3.40
21.64
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.54
1.8/10
Kèo 1X2
X3.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.54
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.30
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.48
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRaja C
Kiểm soát bóngIttihad Tanger: 42%Raja Casablanca: 58%
Tổng số cú sútIttihad Tanger: 8Raja Casablanca: 8
Sút trúng đíchIttihad Tanger: 3Raja Casablanca: 3
Sút trượtIttihad Tanger: 5Raja Casablanca: 5
Phạt gócIttihad Tanger: 4Raja Casablanca: 4
Thẻ vàngIttihad Tanger: 3Raja Casablanca: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Raja C
Tổng bàn thắngIttihad Tanger: 1.8Raja Casablanca: 2.4
Bàn thắng ghi đượcIttihad Tanger: 1.1Raja Casablanca: 1.3
Bàn thuaIttihad Tanger: 0.7Raja Casablanca: 1.1
Kiểm soát bóngIttihad Tanger: 51%Raja Casablanca: 57%
Tổng số cú sútIttihad Tanger: 10.9Raja Casablanca: 8.3
Sút trúng đíchIttihad Tanger: 3.7Raja Casablanca: 3.2
Sút trượtIttihad Tanger: 7.2Raja Casablanca: 5.1
Phạt gócIttihad Tanger: 4.8Raja Casablanca: 4.9
Thẻ vàngIttihad Tanger: 2.56Raja Casablanca: 3.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Raja C
ThắngIttihad Tanger: 6Raja Casablanca: 5
Trên 1.5 bànIttihad Tanger: 6Raja Casablanca: 7
Trên 2.5 bànIttihad Tanger: 2Raja Casablanca: 3
Trên 3.5 bànIttihad Tanger: 0Raja Casablanca: 1
Cả hai đội ghi bànIttihad Tanger: 4Raja Casablanca: 4
Thắng bất ngờIttihad Tanger: 1Raja Casablanca: 0
Thua bất ngờIttihad Tanger: 0Raja Casablanca: 0
Đối đầu
5
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
22 thg 2, 26
Raja Casablanca2
Ittihad Tanger0
23 thg 1, 25
Raja Casablanca1
Ittihad Tanger1
25 thg 9, 24
Ittihad Tanger3
Raja Casablanca1
28 thg 5, 24
Ittihad Tanger1
Raja Casablanca2
28 thg 12, 23
Raja Casablanca6
Ittihad Tanger1
21 thg 5, 23
Ittihad Tanger0
Raja Casablanca0
06 thg 1, 23
Raja Casablanca3
Ittihad Tanger0
01 thg 3, 22
Raja Casablanca1
Ittihad Tanger0
28 thg 9, 21
Ittihad Tanger0
Raja Casablanca1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation