Chuyển đến nội dung

Nhận định Kalju Nomme vs Tammeka - 2 thg 8, 2026

Kalju Nomme
2 thg 815:00
5:1
Kết thúc
Tammeka €2.16m
11.66 X3.95 24.70

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5 1.55
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
1X1.19
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
1.57
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.33
1.5/10
Tỷ số chính xác
Kalju Nomme21Tammeka

Dự đoán thống kê

AI
Kalju Nomme
Tammeka
Kiểm soát bóngKalju Nomme: 58%Tammeka: 42%
Tổng số cú sútKalju Nomme: 12Tammeka: 11
Sút trúng đíchKalju Nomme: 6Tammeka: 4
Sút trượtKalju Nomme: 6Tammeka: 7
Phạt gócKalju Nomme: 5Tammeka: 5
Thẻ vàngKalju Nomme: 2Tammeka: 3

Thống kê

Trung bình / Trận
Kalju Nomme
Tammeka
Tổng bàn thắngKalju Nomme: 2.8Tammeka: 3.9
Bàn thắng ghi đượcKalju Nomme: 1.4Tammeka: 3
Bàn thuaKalju Nomme: 1.4Tammeka: 0.9
Kiểm soát bóngKalju Nomme: 50%Tammeka: 52%
Tổng số cú sútKalju Nomme: 10.5Tammeka: 12.9
Sút trúng đíchKalju Nomme: 5.1Tammeka: 4.1
Sút trượtKalju Nomme: 5Tammeka: 8.8
Phạt gócKalju Nomme: 4.3Tammeka: 4.9
Thẻ vàngKalju Nomme: 1.9Tammeka: 3.11

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Kalju Nomme
Tammeka
ThắngKalju Nomme: 3Tammeka: 7
Trên 1.5 bànKalju Nomme: 8Tammeka: 5
Trên 2.5 bànKalju Nomme: 5Tammeka: 5
Trên 3.5 bànKalju Nomme: 3Tammeka: 3
Cả hai đội ghi bànKalju Nomme: 8Tammeka: 4
Thắng bất ngờKalju Nomme: 0Tammeka: 2
Thua bất ngờKalju Nomme: 1Tammeka: 0

Đối đầu

Kalju Nomme 45
11 Hòa
5 Tammeka
Lịch sử đối đầu
17 thg 6, 26
Kalju Nomme1
Tammeka2
08 thg 3, 26
Tammeka0
Kalju Nomme1
02 thg 11, 25
Kalju Nomme2
Tammeka1
03 thg 8, 25
Tammeka1
Kalju Nomme3
10 thg 5, 25
Tammeka0
Kalju Nomme1
16 thg 3, 25
Kalju Nomme2
Tammeka2
29 thg 9, 24
Tammeka2
Kalju Nomme3
27 thg 7, 24
Kalju Nomme3
Tammeka0
28 thg 6, 24
Tammeka1
Kalju Nomme1

Gần đây

Xếp hạng

Estonia - Meistriliiga
# Đội T B Đ
1 FC Levadia Tallinn 27 74-20 68
2 Flora Tallinn 28 56-37 52
3 Kalju Nomme 28 49-26 47
4 Paide 27 43-35 45
5 Tammeka 27 36-38 44
6 Laagri 28 40-47 34
7 Vaprus 27 37-52 34
8 Nõmme United 28 46-65 28
9 Kuressaare 28 31-49 28
10 Trans Narva 28 21-64 18
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Meistriliiga (Relegation) Relegation - Esiliiga