Nhận định Kauno Zalgiris vs Siauliai - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.30
Kauno Zalgiris thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.30
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.54
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.65
3.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISiauliai
Kiểm soát bóngKauno Zalgiris: 62%Siauliai: 38%
Tổng số cú sútKauno Zalgiris: 11Siauliai: 6
Sút trúng đíchKauno Zalgiris: 5Siauliai: 3
Sút trượtKauno Zalgiris: 6Siauliai: 3
Phạt gócKauno Zalgiris: 5Siauliai: 4
Thẻ vàngKauno Zalgiris: 2Siauliai: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Siauliai
Tổng bàn thắngKauno Zalgiris: 2.3Siauliai: 3.2
Bàn thắng ghi đượcKauno Zalgiris: 1.4Siauliai: 1.4
Bàn thuaKauno Zalgiris: 0.9Siauliai: 1.8
Kiểm soát bóngKauno Zalgiris: 59%Siauliai: 48%
Tổng số cú sútKauno Zalgiris: 10.5Siauliai: 6.9
Sút trúng đíchKauno Zalgiris: 4.9Siauliai: 3.4
Sút trượtKauno Zalgiris: 5.3Siauliai: 3.5
Phạt gócKauno Zalgiris: 5.6Siauliai: 4.6
Thẻ vàngKauno Zalgiris: 1.8Siauliai: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Siauliai
ThắngKauno Zalgiris: 4Siauliai: 3
Trên 1.5 bànKauno Zalgiris: 7Siauliai: 9
Trên 2.5 bànKauno Zalgiris: 5Siauliai: 7
Trên 3.5 bànKauno Zalgiris: 1Siauliai: 3
Cả hai đội ghi bànKauno Zalgiris: 5Siauliai: 7
Thắng bất ngờKauno Zalgiris: 0Siauliai: 0
Thua bất ngờKauno Zalgiris: 1Siauliai: 0
Đối đầu
5
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Kauno Žalgiris0
Šiauliai0
15 thg 3, 26
Šiauliai0
Kauno Žalgiris5
17 thg 10, 25
Kauno Žalgiris3
Šiauliai1
20 thg 8, 25
Šiauliai2
Kauno Žalgiris2
23 thg 5, 25
Kauno Žalgiris3
Šiauliai0
29 thg 3, 25
Šiauliai2
Kauno Žalgiris3
15 thg 9, 24
Kauno Žalgiris2
Šiauliai1
21 thg 8, 24
Kauno Žalgiris3
Šiauliai1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 33-17 | 42 |
| 2 |
|
25 | 36-32 | 39 |
| 3 |
|
22 | 41-16 | 38 |
| 4 |
|
23 | 37-27 | 37 |
| 5 |
|
24 | 29-22 | 37 |
| 6 |
|
25 | 34-31 | 37 |
| 7 |
|
25 | 27-42 | 23 |
| 8 |
|
24 | 21-41 | 23 |
| 9 |
|
25 | 23-53 | 16 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |